被字句 diễn tả bị động: chủ thể chịu tác động đứng trước, tác nhân đứng sau 被 (có thể lược bỏ).
被字句 diễn tả bị động: chủ thể chịu tác động đứng trước, tác nhân đứng sau 被 (có thể lược bỏ).
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Patient + 被 + Agent + V + (Result) Đối tượng chịu tác động + bị + tác nhân + động từ + (kết quả) | 我的手机被他弄坏了。 Điện thoại của tôi bị anh ấy làm hỏng. |
| Patient + 被 + V + (Result) Đối tượng chịu tác động + bị + động từ + (kết quả) | 门被关上了。 Cửa đã bị đóng lại. |
• 被 thường đi với động từ có tác động rõ ràng lên đối tượng.
• Không nên lạm dụng 被 với câu trung tính nếu không cần nhấn mạnh bị động.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 被 | Câu bị động dùng 被: 我的包被偷了。 |
| 2 | 作业被老师改好了。 | Đối tượng chịu tác động đứng trước 被. |
| 3 | 门被关上了。 | Mẫu lược tác nhân: 门被关上了。 |
| 4 | 被 | Diễn tả bị tác động bởi mưa dùng 被. |
| 5 | 被他我的电脑修好了。 | Bị động phải đặt đối tượng chịu tác động trước 被. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →