Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Bổ ngữ kết quả Trong Tiếng Trung: 结果补语

Bổ ngữ kết quả đặt sau động từ để nói kết quả hành động: 看懂, 写完, 听见, 做好...

Trả lời nhanh

Bổ ngữ kết quả đặt sau động từ để nói kết quả hành động: 看懂, 写完, 听见, 做好...

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V + Result
Động từ + bổ ngữ kết quả
我听懂了。
Tôi đã nghe hiểu. (Kết quả thường gặp: 完, 好, 到, 见, 懂, 清楚)
V + 不 + Result
Động từ + không + bổ ngữ kết quả
我看不懂这句话。
Tôi không hiểu câu này.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

清楚

Cách dùng 结果补语 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• Không phải động từ nào cũng kết hợp với mọi bổ ngữ; cần học theo cụm.

• V + 了 và V + Result + 了 khác nhau về độ nhấn mạnh kết quả.

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền bổ ngữ kết quả phù hợp: 我看___这本书了。
2. Chọn câu đúng nghĩa: Tôi nghe không rõ.
  • 我听没清楚。
  • 我不听清楚。
  • 我听不清楚。
  • 我清楚听不。
3. Điền từ còn thiếu: 老师说得太快,我听___。
  • 起来
  • 不懂
4. Câu nào dùng bổ ngữ kết quả đúng?
  • 他问题解释清楚把了。
  • 他把问题解释了清楚。
  • 他把问题解释清楚了。
  • 他解释不问题清楚。
5. Chọn câu đúng
  • 我找到钥匙了着。
  • 我找了到钥匙。
  • 我找到了钥匙。
  • 我到找了钥匙。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1看完 = đọc xong/đọc hết.
2我听不清楚。Mẫu phủ định khả năng kết quả: V + 不 + Result.
3不懂听不懂 = nghe không hiểu.
4他把问题解释清楚了。解释清楚 là cụm động từ + bổ ngữ kết quả đúng.
5我找到了钥匙。找到 = tìm thấy, bổ ngữ kết quả 到.

Luyện Bổ ngữ kết quả bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung