Trong tiếng Trung, khi nói số lượng phải thêm lượng từ giữa số và danh từ: 一本书 (một quyển sách). Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng.
Trong tiếng Trung, khi nói số lượng phải thêm lượng từ giữa số và danh từ: 一本书 (một quyển sách). Mỗi loại danh từ có lượng từ riêng.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Số + Lượng từ + Danh từ Một/Hai/Ba + Lượng từ + Danh từ | 两本书 Hai quyển sách (Không bao giờ nói 两书 (thiếu lượng từ)) |
| 这/那 + Lượng từ + Danh từ Đây/Kia + Lượng từ + Danh từ | 这本书很好。 Quyển sách này rất hay. |
• PHẢI có lượng từ khi dùng số hoặc 这/那 trước danh từ
• Lượng từ sai không ảnh hưởng ý nghĩa nhưng nghe không tự nhiên
• 一 (yī) đổi thanh: yì + thanh 4 → yí, yì + các thanh khác → yì
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 本 | 本 là lượng từ thường dùng cho sách. |
| 2 | 个 | 个 là lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người/vật. |
| 3 | 杯 | 杯 là lượng từ cho đồ uống: một cốc/ly nước. |
| 4 | 只 | 只 dùng cho động vật nhỏ: hai con mèo. |
| 5 | 张 | 张 dùng cho vật phẳng: tờ giấy, bàn, ảnh. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →