Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Câu phủ định Trong Tiếng Trung: 否定句

Tiếng Trung có 2 từ phủ định chính: 不 (bù) cho hiện tại/tương lai/thói quen, 没 (méi) cho quá khứ/đã hoàn thành. Chọn sai từ là lỗi rất phổ biến.

Trả lời nhanh

Tiếng Trung có 2 từ phủ định chính: 不 (bù) cho hiện tại/tương lai/thói quen, 没 (méi) cho quá khứ/đã hoàn thành. Chọn sai từ là lỗi rất phổ biến.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
S + 不 + V/Adj
Chủ ngữ + không + Động từ/Tính từ
我不喝咖啡。
Tôi không uống cà phê. (Dùng cho: thói quen, ý muốn, tính chất, tương lai)
S + 没(有) + V
Chủ ngữ + chưa/không + Động từ
我昨天没去学校。
Hôm qua tôi không đi học. (Dùng cho: quá khứ, hành động đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra))
S + 不是 + N
Chủ ngữ + không phải + Danh từ
他不是老师。
Anh ấy không phải giáo viên. (是 luôn phủ định bằng 不, KHÔNG dùng 没)

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

不 (không - hiện tại) 没/没有 (không/chưa - quá khứ) 别 (đừng - mệnh lệnh) 不是 (không phải)

Cách dùng 否定句 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 不 + 是/想/喜欢/会 (ý chí, sở thích, khả năng)

• 没 + 去/来/吃/做 (hành động cụ thể đã xảy ra)

• Sai phổ biến: 我昨天不去 ✗ → 我昨天没去 ✓

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Phủ định thói quen hiện tại: 我___喝咖啡。
2. Phủ định hành động hiện tại/tương lai: 今天我___去上班。
3. Câu nào đúng: Hôm qua tôi không đi học.
  • 我昨天不去学校。
  • 昨天我不去了学校。
  • 我昨天没去学校。
  • 我昨天没了学校。
4. Phủ định quá khứ: 他昨天___来上课。
5. Chọn câu phủ định đúng: Anh ấy không phải giáo viên.
  • 他不是老师。
  • 他没有老师。
  • 他不了老师。
  • 他没是老师。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1不 dùng phủ định thói quen/hiện tại: Tôi không uống cà phê.
2不 phủ định hành động hiện tại/tương lai: Hôm nay tôi không đi làm.
3我昨天没去学校。Hành động quá khứ dùng 没, không dùng 不.
4没 dùng cho hành động quá khứ: Anh ấy hôm qua không đến lớp.
5他不是老师。是 luôn phủ định bằng 不是, không dùng 没.

Luyện Câu phủ định bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung