Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Câu cơ bản Trong Tiếng Trung: 基本句型

Câu tiếng Trung theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (SVO), giống tiếng Việt. Động từ 是 dùng để nối danh từ, trợ từ 的 chỉ sở hữu.

Trả lời nhanh

Câu tiếng Trung theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (SVO), giống tiếng Việt. Động từ 是 dùng để nối danh từ, trợ từ 的 chỉ sở hữu.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
S + 是 + N
Chủ ngữ + là + Danh từ
我是学生。
Tôi là học sinh. (是 không chia theo ngôi, luôn giữ nguyên)
S + V + O
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
我喝咖啡。
Tôi uống cà phê.
A + 的 + N
Người sở hữu + 的 + Danh từ
这是我的书。
Đây là sách của tôi. (的 tương đương "của" trong tiếng Việt)

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

是 (là) 的 (của) 有 (có) 在 (ở) 这 (đây) 那 (kia)

Cách dùng 基本句型 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 是 KHÔNG dùng để nói tính từ: Nói 他很高 (anh ấy cao), KHÔNG nói 他是高

• 的 có thể bỏ khi quan hệ thân thuộc: 我妈妈 = 我的妈妈

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền từ thích hợp: 我___学生。
2. Điền trợ từ sở hữu: 这是我___书。
3. Chọn câu đúng ngữ pháp.: Cô ấy là bác sĩ.
  • 她是了医生。
  • 她是医生。
  • 她有医生。
  • 她在医生。
4. Điền từ thích hợp: 你___咖啡吗?
5. Chọn câu đúng nghĩa: Đây là bạn của tôi.
  • 这有我的朋友。
  • 这在我朋友。
  • 这是我的朋友。
  • 我的这是朋友。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A 是 B là mẫu câu danh từ cơ bản: Tôi là học sinh.
2我的书 = sách của tôi. 的 chỉ sở hữu.
3她是医生。Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ chỉ nghề nghiệp.
4喝 dùng cho đồ uống: Bạn uống cà phê không?
5这是我的朋友。这是 + sở hữu + danh từ: Đây là bạn của tôi.

Luyện Câu cơ bản bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung