Câu tiếng Trung theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (SVO), giống tiếng Việt. Động từ 是 dùng để nối danh từ, trợ từ 的 chỉ sở hữu.
Câu tiếng Trung theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (SVO), giống tiếng Việt. Động từ 是 dùng để nối danh từ, trợ từ 的 chỉ sở hữu.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + 是 + N Chủ ngữ + là + Danh từ | 我是学生。 Tôi là học sinh. (是 không chia theo ngôi, luôn giữ nguyên) |
| S + V + O Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | 我喝咖啡。 Tôi uống cà phê. |
| A + 的 + N Người sở hữu + 的 + Danh từ | 这是我的书。 Đây là sách của tôi. (的 tương đương "của" trong tiếng Việt) |
• 是 KHÔNG dùng để nói tính từ: Nói 他很高 (anh ấy cao), KHÔNG nói 他是高
• 的 có thể bỏ khi quan hệ thân thuộc: 我妈妈 = 我的妈妈
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 是 | A 是 B là mẫu câu danh từ cơ bản: Tôi là học sinh. |
| 2 | 的 | 我的书 = sách của tôi. 的 chỉ sở hữu. |
| 3 | 她是医生。 | Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ chỉ nghề nghiệp. |
| 4 | 喝 | 喝 dùng cho đồ uống: Bạn uống cà phê không? |
| 5 | 这是我的朋友。 | 这是 + sở hữu + danh từ: Đây là bạn của tôi. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →