Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Bổ ngữ xu hướng (来/去) Trong Tiếng Trung: 趋向补语

Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng chuyển động: lại gần người nói (来) hay rời xa (去), hoặc hướng lên/xuống/vào/ra.

Trả lời nhanh

Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng chuyển động: lại gần người nói (来) hay rời xa (去), hoặc hướng lên/xuống/vào/ra.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V + 来 / V + 去
Động từ + lại đây / đi
你快进来!
Bạn mau vào đây! (来 lấy mốc nhìn ở người nói)
V + 上/下/进/出/回/过 + 来/去
Động từ + hướng + 来/去
他走进去了。
Anh ấy đi vào trong rồi.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

上来 下去 进去 出来 回来 过去

Cách dùng 趋向补语 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• Nếu không muốn nhấn hướng, có thể chỉ dùng động từ chính.

• Trong hội thoại, 过来/过去 xuất hiện rất nhiều.

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền bổ ngữ xu hướng: 请进___坐。
2. Chọn câu đúng ngữ pháp
  • 他跑去出了。
  • 他出去跑了。
  • 他跑了出去来。
  • 他跑出去了。
3. Điền từ phù hợp: 你把书拿___给我。
4. Câu nào đúng: Tôi đi qua đó ngay.
  • 我马上过来。
  • 我马上过去。
  • 我马上去过。
  • 我过马上去。
5. Chọn câu đúng
  • 老师走进来教室了去。
  • 老师走来进教室了。
  • 老师走进教室来了。
  • 老师进走教室来了。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1Mời vào gần người nói dùng 进来.
2他跑出去了。Mẫu tự nhiên: V + 出去.
3Đem về phía người nói dùng 拿来.
4我马上过去。Rời xa người nói về phía kia dùng 过去.
5老师走进教室来了。Trật tự chuẩn: 走进...来.

Luyện Bổ ngữ xu hướng (来/去) bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung