Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng chuyển động: lại gần người nói (来) hay rời xa (去), hoặc hướng lên/xuống/vào/ra.
Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng chuyển động: lại gần người nói (来) hay rời xa (去), hoặc hướng lên/xuống/vào/ra.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V + 来 / V + 去 Động từ + lại đây / đi | 你快进来! Bạn mau vào đây! (来 lấy mốc nhìn ở người nói) |
| V + 上/下/进/出/回/过 + 来/去 Động từ + hướng + 来/去 | 他走进去了。 Anh ấy đi vào trong rồi. |
• Nếu không muốn nhấn hướng, có thể chỉ dùng động từ chính.
• Trong hội thoại, 过来/过去 xuất hiện rất nhiều.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 来 | Mời vào gần người nói dùng 进来. |
| 2 | 他跑出去了。 | Mẫu tự nhiên: V + 出去. |
| 3 | 来 | Đem về phía người nói dùng 拿来. |
| 4 | 我马上过去。 | Rời xa người nói về phía kia dùng 过去. |
| 5 | 老师走进教室来了。 | Trật tự chuẩn: 走进...来. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →