Ngữ pháp tiếng Anh · A2

Mạo Từ A, An, The (Articles)

Mạo từ là một trong những điểm khó nhất với người Việt vì tiếng Việt không có khái niệm này. Bài học giải thích đầy đủ ba mạo từ a, an, the và trường hợp không dùng mạo từ (mạo từ zero), kèm bảng quy tắc, ví dụ song ngữ và các lỗi thường gặp.

Trả lời nhanh

Tiếng Anh có ba mạo từ: a, an (không xác định) và the (xác định). Dùng a/an trước danh từ đếm được số ít khi nhắc đến lần đầu (a dùng trước âm phụ âm, an trước âm nguyên âm). Dùng the khi cả người nói và người nghe đều biết rõ vật đang nói đến, hoặc với vật duy nhất. Không dùng mạo từ khi nói chung chung về danh từ số nhiều, danh từ không đếm được, tên riêng, bữa ăn và môn thể thao.

Bảng Tổng Hợp Ba Loại Mạo Từ

Mạo từ trong tiếng Anh chia thành hai nhóm: mạo từ không xác định (a / an), mạo từ xác định (the), và trường hợp không có mạo từ (mạo từ zero).

Mạo từKhi nào dùngVí dụ
a
(không xác định)
Danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng ÂM phụ âma book, a dog, a university
an
(không xác định)
Danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng ÂM nguyên âman apple, an egg, an hour
the
(xác định)
Vật/người đã xác định, cả hai bên đều biết; vật duy nhấtthe sun, the book (we talked about)
(zero)
(không mạo từ)
Danh từ số nhiều/không đếm được nói chung; tên riêng; bữa ănCats are cute. I love water. I play tennis.

Quy tắc chọn a hay an (dựa vào ÂM, không phải chữ viết)

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Bắt đầu bằng âm phụ âmDùng aa car, a house, a table
Bắt đầu bằng âm nguyên âmDùng anan orange, an idea, an umbrella
Chữ "u" đọc là /juː/Dùng a (vì là âm phụ âm)a university, a European, a uniform
Chữ "h" câm (không đọc)Dùng an (vì bắt đầu bằng âm nguyên âm)an hour, an honest man, an heir
Viết tắt đọc theo tên chữ cáiTheo âm chữ cái đầuan MBA (/em/), a UFO (/juː/)

Cách Dùng Chi Tiết Từng Mạo Từ

1. Dùng a / an khi nhắc đến lần đầu, chưa xác định

Khi giới thiệu một sự vật mới mà người nghe chưa biết, hoặc nói về một thứ bất kỳ trong nhóm.

2. Dùng a / an để nói về nghề nghiệp

Trước tên nghề nghiệp số ít, tiếng Anh luôn cần a/an (khác với tiếng Việt).

3. Dùng the khi đã xác định cụ thể

Khi vật đã được nhắc đến trước đó, hoặc cả hai bên cùng biết đang nói về cái gì.

4. Dùng the với vật duy nhất, số thứ tự, so sánh nhất

Những vật chỉ có một trên đời, hoặc khi xếp hạng/so sánh nhất.

5. Không dùng mạo từ (mạo từ zero)

Khi nói chung về một loại sự vật, với tên riêng, bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ.

Trường Hợp Đặc Biệt Cần Nhớ

Một số cụm và danh từ có quy tắc mạo từ cố định, nên học thuộc:

the sun / the moon the USA / the UK the Nile / the Mekong the first / the best go to school go to bed at home by car / by bus have breakfast play tennis speak English in prison

Lưu ý: Các cụm "go to school / go to bed / in prison" không dùng mạo từ khi nói về mục đích chính (đi học, đi ngủ, bị giam), nhưng dùng the khi nói về tòa nhà cụ thể: "I go to the school to meet the teacher."

15 Ví Dụ Thực Tế

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Bỏ quên a/an trước nghề nghiệp và danh từ đếm được số ít

❌ Sai: She is teacher.

✅ Đúng: She is a teacher.

Giải thích: Tiếng Việt nói "Cô ấy là giáo viên" không cần mạo từ, nhưng tiếng Anh BẮT BUỘC dùng a/an trước danh từ đếm được số ít. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt.

⚠️ Lỗi 2: Dùng a/an với danh từ số nhiều hoặc không đếm được

❌ Sai: I have a books. / He gave me an advice.

✅ Đúng: I have books. / He gave me some advice.

Giải thích: a/an chỉ đi với danh từ đếm được SỐ ÍT. Danh từ số nhiều dùng mạo từ zero hoặc some; danh từ không đếm được (advice, information, water) không dùng a/an.

⚠️ Lỗi 3: Chọn a/an theo chữ viết thay vì theo ÂM

❌ Sai: an university / a hour.

✅ Đúng: a university (đọc /juː/) / an hour (h câm).

Giải thích: Quy tắc a/an dựa vào ÂM phát ra của từ, không phải chữ cái viết. "University" bắt đầu bằng âm phụ âm /j/ nên dùng "a"; "hour" có h câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng "an".

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. She wants to be _____ engineer.
  • A. a
  • B. an
  • C. the
  • D. (không cần)
2. We waited for _____ hour at the airport.
  • A. a
  • B. an
  • C. the
  • D. (không cần)
3. _____ sun rises in the east.
  • A. A
  • B. An
  • C. The
  • D. (không cần)
4. Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?
  • A. He gave me an useful advice.
  • B. She is teacher at my school.
  • C. I play tennis every Sunday.
  • D. I bought a books yesterday.
5. Trường hợp nào KHÔNG dùng mạo từ?
  • A. Trước nghề nghiệp số ít
  • B. Trước vật duy nhất như the sun
  • C. Trước tên ngôn ngữ (English, French)
  • D. Trước so sánh nhất (the best)

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm