Mạo từ là một trong những điểm khó nhất với người Việt vì tiếng Việt không có khái niệm này. Bài học giải thích đầy đủ ba mạo từ a, an, the và trường hợp không dùng mạo từ (mạo từ zero), kèm bảng quy tắc, ví dụ song ngữ và các lỗi thường gặp.
Tiếng Anh có ba mạo từ: a, an (không xác định) và the (xác định). Dùng a/an trước danh từ đếm được số ít khi nhắc đến lần đầu (a dùng trước âm phụ âm, an trước âm nguyên âm). Dùng the khi cả người nói và người nghe đều biết rõ vật đang nói đến, hoặc với vật duy nhất. Không dùng mạo từ khi nói chung chung về danh từ số nhiều, danh từ không đếm được, tên riêng, bữa ăn và môn thể thao.
Mạo từ trong tiếng Anh chia thành hai nhóm: mạo từ không xác định (a / an), mạo từ xác định (the), và trường hợp không có mạo từ (mạo từ zero).
| Mạo từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a (không xác định) | Danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng ÂM phụ âm | a book, a dog, a university |
| an (không xác định) | Danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng ÂM nguyên âm | an apple, an egg, an hour |
| the (xác định) | Vật/người đã xác định, cả hai bên đều biết; vật duy nhất | the sun, the book (we talked about) |
| (zero) (không mạo từ) | Danh từ số nhiều/không đếm được nói chung; tên riêng; bữa ăn | Cats are cute. I love water. I play tennis. |
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bắt đầu bằng âm phụ âm | Dùng a | a car, a house, a table |
| Bắt đầu bằng âm nguyên âm | Dùng an | an orange, an idea, an umbrella |
| Chữ "u" đọc là /juː/ | Dùng a (vì là âm phụ âm) | a university, a European, a uniform |
| Chữ "h" câm (không đọc) | Dùng an (vì bắt đầu bằng âm nguyên âm) | an hour, an honest man, an heir |
| Viết tắt đọc theo tên chữ cái | Theo âm chữ cái đầu | an MBA (/em/), a UFO (/juː/) |
Khi giới thiệu một sự vật mới mà người nghe chưa biết, hoặc nói về một thứ bất kỳ trong nhóm.
Trước tên nghề nghiệp số ít, tiếng Anh luôn cần a/an (khác với tiếng Việt).
Khi vật đã được nhắc đến trước đó, hoặc cả hai bên cùng biết đang nói về cái gì.
Những vật chỉ có một trên đời, hoặc khi xếp hạng/so sánh nhất.
Khi nói chung về một loại sự vật, với tên riêng, bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ.
Một số cụm và danh từ có quy tắc mạo từ cố định, nên học thuộc:
Lưu ý: Các cụm "go to school / go to bed / in prison" không dùng mạo từ khi nói về mục đích chính (đi học, đi ngủ, bị giam), nhưng dùng the khi nói về tòa nhà cụ thể: "I go to the school to meet the teacher."
❌ Sai: She is teacher.
✅ Đúng: She is a teacher.
Giải thích: Tiếng Việt nói "Cô ấy là giáo viên" không cần mạo từ, nhưng tiếng Anh BẮT BUỘC dùng a/an trước danh từ đếm được số ít. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt.
❌ Sai: I have a books. / He gave me an advice.
✅ Đúng: I have books. / He gave me some advice.
Giải thích: a/an chỉ đi với danh từ đếm được SỐ ÍT. Danh từ số nhiều dùng mạo từ zero hoặc some; danh từ không đếm được (advice, information, water) không dùng a/an.
❌ Sai: an university / a hour.
✅ Đúng: a university (đọc /juː/) / an hour (h câm).
Giải thích: Quy tắc a/an dựa vào ÂM phát ra của từ, không phải chữ cái viết. "University" bắt đầu bằng âm phụ âm /j/ nên dùng "a"; "hour" có h câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng "an".
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →