Câu tường thuật giúp bạn thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Đây là chủ điểm quan trọng trong giao tiếp và thi cử. Bài học giải thích đầy đủ quy tắc lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ, cùng cách tường thuật câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh.
Câu tường thuật (Reported Speech) thuật lại lời người khác mà không dùng dấu ngoặc kép. Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), ta phải lùi thì một bậc (hiện tại → quá khứ, will → would, can → could), đổi đại từ theo ngữ cảnh, và đổi trạng từ thời gian/nơi chốn (now → then, today → that day, here → there). Câu hỏi đổi về trật tự khẳng định; câu mệnh lệnh dùng told/asked + (not) to + V.
Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ, thì của câu gốc lùi về một bậc như sau:
| Câu trực tiếp (gốc) | Câu tường thuật (lùi thì) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn (V / V-s) | Quá khứ đơn (V-ed) | "I work" → He said he worked. |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are V-ing) | Quá khứ tiếp diễn (was/were V-ing) | "I am working" → She said she was working. |
| Hiện tại hoàn thành (have/has V3) | Quá khứ hoàn thành (had V3) | "I have eaten" → He said he had eaten. |
| Quá khứ đơn (V-ed) | Quá khứ hoàn thành (had V3) | "I saw her" → He said he had seen her. |
| will | would | "I will come" → She said she would come. |
| can | could | "I can swim" → He said he could swim. |
| may | might | "It may rain" → She said it might rain. |
| must | had to | "I must go" → He said he had to go. |
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật | Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|---|---|
| now | then | here | there |
| today | that day | this | that |
| tomorrow | the next day | these | those |
| yesterday | the day before | ago | before |
| tonight | that night | next week | the following week |
| last week | the week before | last night | the night before |
Dùng said hoặc told + tân ngữ, có thể thêm "that" (tùy chọn), rồi lùi thì.
Dùng asked + if / whether, đổi về trật tự khẳng định (S + V), bỏ dấu hỏi.
Giữ nguyên từ để hỏi (what, where, when, why, how), đổi về trật tự khẳng định.
Dùng told / asked + tân ngữ + (not) to + V (động từ nguyên thể có to).
Không lùi thì khi nội dung là chân lý, sự thật vẫn đúng, hoặc động từ tường thuật ở hiện tại.
Ngoài say và tell, có nhiều động từ tường thuật khác giúp câu văn phong phú hơn:
Lưu ý: Phân biệt say và tell. "Say" KHÔNG đi kèm tân ngữ trực tiếp (He said that...), còn "tell" BẮT BUỘC có tân ngữ chỉ người (He told me that...).
❌ Sai: He said he is tired.
✅ Đúng: He said he was tired.
Giải thích: Khi reporting verb là "said" (quá khứ), thì của câu gốc phải lùi một bậc. "is" (hiện tại đơn) phải lùi thành "was" (quá khứ đơn). Đây là lỗi rất phổ biến với người Việt vì tiếng Việt không chia thì.
❌ Sai: She asked where did I live.
✅ Đúng: She asked where I lived.
Giải thích: Trong câu tường thuật, câu hỏi phải đổi về trật tự KHẲNG ĐỊNH (S + V), bỏ trợ động từ do/does/did và bỏ dấu hỏi. Không còn đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
❌ Sai: He said me that he was busy. / He told that he was busy.
✅ Đúng: He told me that he was busy. / He said that he was busy.
Giải thích: "tell" BẮT BUỘC có tân ngữ chỉ người ngay sau (tell me, tell him). "say" KHÔNG đi với tân ngữ trực tiếp; nếu muốn nói với ai dùng "say to me".
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →