Ngữ pháp tiếng Anh · B1

Câu Tường Thuật (Reported Speech)

Câu tường thuật giúp bạn thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Đây là chủ điểm quan trọng trong giao tiếp và thi cử. Bài học giải thích đầy đủ quy tắc lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ, cùng cách tường thuật câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh.

Trả lời nhanh

Câu tường thuật (Reported Speech) thuật lại lời người khác mà không dùng dấu ngoặc kép. Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), ta phải lùi thì một bậc (hiện tại → quá khứ, will → would, can → could), đổi đại từ theo ngữ cảnh, và đổi trạng từ thời gian/nơi chốn (now → then, today → that day, here → there). Câu hỏi đổi về trật tự khẳng định; câu mệnh lệnh dùng told/asked + (not) to + V.

Bảng Quy Tắc Lùi Thì

Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ, thì của câu gốc lùi về một bậc như sau:

Câu trực tiếp (gốc)Câu tường thuật (lùi thì)Ví dụ
Hiện tại đơn (V / V-s)Quá khứ đơn (V-ed)"I work" → He said he worked.
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are V-ing)Quá khứ tiếp diễn (was/were V-ing)"I am working" → She said she was working.
Hiện tại hoàn thành (have/has V3)Quá khứ hoàn thành (had V3)"I have eaten" → He said he had eaten.
Quá khứ đơn (V-ed)Quá khứ hoàn thành (had V3)"I saw her" → He said he had seen her.
willwould"I will come" → She said she would come.
cancould"I can swim" → He said he could swim.
maymight"It may rain" → She said it might rain.
musthad to"I must go" → He said he had to go.

Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Câu trực tiếpCâu tường thuậtCâu trực tiếpCâu tường thuật
nowthenherethere
todaythat daythisthat
tomorrowthe next daythesethose
yesterdaythe day beforeagobefore
tonightthat nightnext weekthe following week
last weekthe week beforelast nightthe night before

Cách Tường Thuật Từng Loại Câu

1. Tường thuật câu kể (statement)

Dùng said hoặc told + tân ngữ, có thể thêm "that" (tùy chọn), rồi lùi thì.

2. Tường thuật câu hỏi Yes/No

Dùng asked + if / whether, đổi về trật tự khẳng định (S + V), bỏ dấu hỏi.

3. Tường thuật câu hỏi Wh-

Giữ nguyên từ để hỏi (what, where, when, why, how), đổi về trật tự khẳng định.

4. Tường thuật câu mệnh lệnh và yêu cầu

Dùng told / asked + tân ngữ + (not) to + V (động từ nguyên thể có to).

5. Trường hợp KHÔNG lùi thì

Không lùi thì khi nội dung là chân lý, sự thật vẫn đúng, hoặc động từ tường thuật ở hiện tại.

Động Từ Tường Thuật Thường Gặp

Ngoài say và tell, có nhiều động từ tường thuật khác giúp câu văn phong phú hơn:

say (that) tell sb (that) ask if/wh- tell sb to V advise sb to V warn sb (not) to V promise to V offer to V suggest V-ing admit V-ing explain that remind sb to V

Lưu ý: Phân biệt saytell. "Say" KHÔNG đi kèm tân ngữ trực tiếp (He said that...), còn "tell" BẮT BUỘC có tân ngữ chỉ người (He told me that...).

15 Ví Dụ Thực Tế

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Quên lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ

❌ Sai: He said he is tired.

✅ Đúng: He said he was tired.

Giải thích: Khi reporting verb là "said" (quá khứ), thì của câu gốc phải lùi một bậc. "is" (hiện tại đơn) phải lùi thành "was" (quá khứ đơn). Đây là lỗi rất phổ biến với người Việt vì tiếng Việt không chia thì.

⚠️ Lỗi 2: Giữ nguyên trật tự câu hỏi (vẫn đảo trợ động từ)

❌ Sai: She asked where did I live.

✅ Đúng: She asked where I lived.

Giải thích: Trong câu tường thuật, câu hỏi phải đổi về trật tự KHẲNG ĐỊNH (S + V), bỏ trợ động từ do/does/did và bỏ dấu hỏi. Không còn đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.

⚠️ Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa "say" và "tell"

❌ Sai: He said me that he was busy. / He told that he was busy.

✅ Đúng: He told me that he was busy. / He said that he was busy.

Giải thích: "tell" BẮT BUỘC có tân ngữ chỉ người ngay sau (tell me, tell him). "say" KHÔNG đi với tân ngữ trực tiếp; nếu muốn nói với ai dùng "say to me".

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. "I am happy." → She said she _____ happy.
  • A. is
  • B. was
  • C. has been
  • D. were
2. "I will help you." → He said he _____ help me.
  • A. will
  • B. would
  • C. will be
  • D. would be
3. "Are you tired?" → He asked _____ I was tired.
  • A. if
  • B. that
  • C. what
  • D. to
4. "Don't open the door." → She told me _____ the door.
  • A. don't open
  • B. to not open
  • C. not to open
  • D. not open
5. Câu nào sau đây tường thuật ĐÚNG?
  • A. He said me that he was busy.
  • B. She asked where did I work.
  • C. He told me that he lived there.
  • D. She said she is tired then.

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm