A2–B2 · PASSIVE VOICE

Câu Bị Động Tiếng Anh

Công thức be + V3 theo 8 thì chính, cách chuyển từ câu chủ động sang bị động từng bước, 15 cặp ví dụ và bài tập có đáp án — giải thích hoàn toàn bằng tiếng Việt.

Trả lời nhanh

Câu bị động (Passive Voice) dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động. Công thức tổng quát: S + be (chia theo thì) + V3 (+ by + tác nhân); động từ "be" được chia theo thì của câu chủ động gốc. Dấu hiệu nhận biết: từ by chỉ tác nhân, và thường gặp trong văn phong khoa học, báo chí hoặc khi không biết ai thực hiện hành động.

1. Câu Bị Động Là Gì? Khi Nào Dùng?

Trong tiếng Anh, câu có thể ở hai dạng:

3 Tình Huống Dùng Câu Bị Động

Tình huốngGiải thíchVí dụ
1. Không biết ai làm Tác nhân không xác định, không quan trọng My bike was stolen. (Không biết ai ăn trộm)
2. Kết quả quan trọng hơn Tập trung vào đối tượng hoặc hành động, không cần nhấn mạnh người làm The road is being repaired.
3. Văn phong trang trọng Khoa học, báo chí, văn bản hành chính thường dùng bị động The results were analyzed carefully.

2. Cách Chuyển Câu Chủ Động Sang Câu Bị Động

Công thức tổng quát câu bị động: S (mới) + be (chia theo thì) + V3 (+ by + tác nhân)

4 bước chuyển đổi đơn giản:

BướcThao tác
Bước 1 Tân ngữ của câu chủ động → trở thành chủ ngữ của câu bị động
Bước 2 Động từ chính → be (chia đúng thì) + V3
Bước 3 Chủ ngữ của câu chủ động → by + [tân ngữ] (bỏ đi nếu không quan trọng)
Bước 4 Các thành phần còn lại giữ nguyên

Ví dụ minh họa:

3. Câu Bị Động Theo 8 Thì Chính

Đây là bảng tra cứu đầy đủ nhất — hãy lưu lại để tham khảo mỗi khi cần:

Thì Câu chủ động Câu bị động
Hiện Tại Đơn
Simple Present
S + V/Vs/es
They make cars here.
S + am/is/are + V3
Cars are made here.
Hiện Tại Tiếp Diễn
Present Continuous
S + am/is/are + V-ing
She is cooking the meal.
S + am/is/are being + V3
The meal is being cooked.
Quá Khứ Đơn
Simple Past
S + V2/ed
Someone stole my wallet.
S + was/were + V3
My wallet was stolen.
Quá Khứ Tiếp Diễn
Past Continuous
S + was/were + V-ing
They were building a bridge.
S + was/were being + V3
A bridge was being built.
Hiện Tại Hoàn Thành
Present Perfect
S + have/has + V3
She has finished the report.
S + have/has been + V3
The report has been finished.
Quá Khứ Hoàn Thành
Past Perfect
S + had + V3
He had sent the email.
S + had been + V3
The email had been sent.
Tương Lai Đơn
Simple Future
S + will + V
They will announce the result.
S + will be + V3
The result will be announced.
Modal Verbs
can/must/should/may...
S + modal + V
You must submit the form.
S + modal + be + V3
The form must be submitted.

Quy tắc vàng: Dù ở thì nào, cấu trúc bị động luôn là be (chia đúng dạng) + V3. Chỉ cần nhớ cách chia "be" là bạn biết tất cả các thì bị động.

4. Động Từ Có Hai Tân Ngữ

Một số động từ như give, send, tell, ask, offer, teach, show, buy... có thể có hai tân ngữ. Khi chuyển sang bị động, có thể dùng một trong hai tân ngữ làm chủ ngữ:

5. Ví Dụ: Chủ Động → Bị Động

6. Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Câu Bị Động

Lỗi 1: Quên thay đổi BE theo thì và chủ ngữ mới

Sai: The cars was made in Germany.
Đúng: The cars were made in Germany.
Giải thích: "The cars" là số nhiều, phải dùng "were" không phải "was" trong quá khứ đơn bị động.

Lỗi 2: Nhầm V3 và V-ing trong câu bị động

Sai: The letter was writing by him.
Đúng: The letter was written by him.
Giải thích: Câu bị động luôn dùng be + V3 (quá khứ phân từ), không phải V-ing. "writing" là V-ing, "written" mới là V3.

Lỗi 3: Dùng by khi không cần thiết

Tự nhiên hơn: My phone was stolen by someone. → My phone was stolen.
Giải thích: Nếu tác nhân không xác định (someone, people, they...) hoặc không quan trọng, hãy bỏ "by + tác nhân" đi — câu sẽ tự nhiên hơn nhiều.

Lỗi 4: Nhầm dạng BE trong từng thì

Hãy nhớ: is/are (HTĐ) → is/are being (HTTD) → was/were (QKĐ) → has/have been (HTHTH) → will be (Tương lai). Dạng BE thay đổi theo thì, V3 luôn giữ nguyên.

Bài Tập Trắc Nghiệm: Câu Bị Động

1. This bridge _____ in 1990. (Cầu này được xây năm 1990 — QKĐ bị động)
  • built
  • was built
  • is built
  • has been built
2. English _____ by millions of people worldwide. (HTĐ bị động)
  • speaks
  • was spoken
  • is spoken
  • has been spoken
3. The report _____ by the manager yet. (HTHTH bị động phủ định)
  • wasn't signed
  • didn't sign
  • hasn't been signed
  • isn't signed
4. The new hospital _____ next year. (Tương lai bị động)
  • is opened
  • was opened
  • is being opened
  • will be opened
5. Chuyển sang bị động: "Someone is following us."
  • We are followed.
  • We are being followed.
  • We were being followed.
  • We have been followed.

Luyện tập câu bị động và ngữ pháp tiếng Anh trên Engame

Bài tập chuyển đổi câu, trò chơi điền từ và ôn tập SRS thông minh

Bắt đầu học miễn phí →
✓ Miễn phí 100% ✓ Không cần đăng ký ✓ Tất cả 12 thì ✓ Nghe & đọc hiểu

Bài Học Liên Quan