Danh sách từ vựng tiếng Anh cấp độ A1 — 500 từ cơ bản nhất có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Học và ôn tập miễn phí với SRS trên Engame.
Từ vựng tiếng Anh A1 là bộ 500 từ cơ bản nhất theo khung CEFR — cấp độ khởi đầu dành cho người mới học. Đây là những từ dùng hằng ngày để chào hỏi, đếm số, nói về gia đình, thức ăn, thời gian và địa điểm, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí từ vựng A1 với phát âm chuẩn và hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.
A1 là cấp độ đầu tiên trong Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR — Common European Framework of Reference for Languages). Đây là điểm xuất phát cho bất kỳ ai bắt đầu học tiếng Anh từ đầu.
Ở cấp độ A1, người học có thể:
Học 500 từ A1 là bước đầu tiên để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. Dưới đây là 80 từ tiêu biểu được chọn lọc từ danh sách A1, chia thành 8 chủ đề.
10 từ đầu tiên mà bất kỳ ai học tiếng Anh cũng cần biết — dùng mỗi ngày trong mọi tình huống giao tiếp.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| hello | /həˈloʊ/ | xin chào | Hello! How are you? |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt | Goodbye! See you tomorrow. |
| please | /pliːz/ | xin/làm ơn | Please help me. |
| thank you | /ˈθæŋk juː/ | cảm ơn | Thank you for your help. |
| sorry | /ˈsɒri/ | xin lỗi | Sorry, I don't understand. |
| excuse me | /ɪkˈskjuːz miː/ | xin phép / xin lỗi (để hỏi) | Excuse me, where is the bank? |
| yes | /jɛs/ | vâng / có / đúng | Yes, I understand. |
| no | /noʊ/ | không | No, I don't like it. |
| okay | /oʊˈkeɪ/ | được / ổn | Okay, let's go! |
| help | /hɛlp/ | giúp đỡ | Can you help me? |
Số đếm là nền tảng không thể thiếu — dùng để mua hàng, đọc số điện thoại, nói về tuổi tác...
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| one | /wʌn/ | một (1) | I have one sister. |
| two | /tuː/ | hai (2) | I have two cats. |
| three | /θriː/ | ba (3) | She is three years old. |
| four | /fɔːr/ | bốn (4) | There are four seasons. |
| five | /faɪv/ | năm (5) | I start work at five. |
| six | /sɪks/ | sáu (6) | The shop opens at six. |
| seven | /ˈsɛvən/ | bảy (7) | There are seven days in a week. |
| eight | /eɪt/ | tám (8) | She wakes up at eight. |
| nine | /naɪn/ | chín (9) | The bus comes at nine. |
| ten | /tɛn/ | mười (10) | I have ten fingers. |
8 màu sắc cơ bản — dùng để mô tả đồ vật, quần áo, và môi trường xung quanh.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| red | /rɛd/ | màu đỏ | I like red flowers. |
| blue | /bluː/ | màu xanh dương | The sky is blue. |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh lá | The grass is green. |
| yellow | /ˈjɛloʊ/ | màu vàng | Bananas are yellow. |
| white | /waɪt/ | màu trắng | She wears a white shirt. |
| black | /blæk/ | màu đen | His bag is black. |
| orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | màu cam | The cat is orange. |
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | màu tím | She loves purple flowers. |
8 từ về thành viên gia đình — chủ đề tự giới thiệu quan trọng ở cấp độ A1.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ | My mother is a teacher. |
| father | /ˈfɑːðər/ | bố | My father works at a hospital. |
| brother | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai | I have one brother. |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị/em gái | My sister is 12 years old. |
| grandmother | /ˈɡrænˌmʌðər/ | bà (ngoại/nội) | My grandmother cooks very well. |
| grandfather | /ˈɡrænˌfɑːðər/ | ông (ngoại/nội) | My grandfather is 75 years old. |
| son | /sʌn/ | con trai | They have one son. |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | con gái | Their daughter studies in Hanoi. |
12 từ về thức ăn và đồ uống thường gặp — cần thiết khi đi nhà hàng, mua sắm hoặc nấu ăn.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| water | /ˈwɔːtər/ | nước | I drink water every day. |
| food | /fuːd/ | thức ăn | The food here is delicious. |
| rice | /raɪs/ | cơm / gạo | I eat rice for lunch. |
| bread | /brɛd/ | bánh mì | I eat bread for breakfast. |
| milk | /mɪlk/ | sữa | Children drink milk every morning. |
| coffee | /ˈkɒfi/ | cà phê | I drink coffee in the morning. |
| tea | /tiː/ | trà | Would you like some tea? |
| apple | /ˈæpəl/ | táo | An apple a day keeps the doctor away. |
| banana | /bəˈnɑːnə/ | chuối | I eat a banana after exercise. |
| egg | /ɛɡ/ | trứng | I have two eggs for breakfast. |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà (thịt gà) | I like fried chicken. |
| fish | /fɪʃ/ | cá | We eat fish on Fridays. |
10 từ về thời gian — cần để nói về lịch trình, kế hoạch và cuộc sống hàng ngày.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay | Today is Monday. |
| yesterday | /ˈjɛstərdeɪ/ | hôm qua | I was sick yesterday. |
| tomorrow | /təˈmɒroʊ/ | ngày mai | I have a test tomorrow. |
| morning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | buổi sáng | Good morning! |
| afternoon | /ˌɑːftərˈnuːn/ | buổi chiều | I play football in the afternoon. |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | buổi tối (sớm) | Good evening! |
| night | /naɪt/ | ban đêm | I study at night. |
| day | /deɪ/ | ngày | What day is today? |
| week | /wiːk/ | tuần | There are 7 days in a week. |
| month | /mʌnθ/ | tháng | January is the first month. |
10 địa điểm phổ biến — cần dùng khi hỏi đường hoặc nói về nơi chốn.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| school | /skuːl/ | trường học | I go to school every day. |
| house | /haʊs/ | nhà | I live in a small house. |
| shop | /ʃɒp/ | cửa hàng | There is a shop near my house. |
| hospital | /ˈhɒspɪtəl/ | bệnh viện | The hospital is on the main road. |
| restaurant | /ˈrɛstərɒnt/ | nhà hàng | Let's go to a restaurant tonight. |
| park | /pɑːrk/ | công viên | I walk in the park every evening. |
| airport | /ˈɛrpɔːrt/ | sân bay | The airport is far from the city. |
| hotel | /hoʊˈtɛl/ | khách sạn | We stay in a hotel. |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng | Is there a bank near here? |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ | My mother goes to the market every morning. |
12 động từ thiết yếu nhất — xương sống của mọi câu tiếng Anh cơ bản.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| go | /ɡoʊ/ | đi | I go to school by bus. |
| come | /kʌm/ | đến / tới | Please come here. |
| eat | /iːt/ | ăn | I eat lunch at noon. |
| drink | /drɪŋk/ | uống | I drink coffee in the morning. |
| sleep | /sliːp/ | ngủ | I sleep at 10 pm. |
| work | /wɜːrk/ | làm việc | I work from Monday to Friday. |
| study | /ˈstʌdi/ | học | I study English every day. |
| read | /riːd/ | đọc | I read books at night. |
| write | /raɪt/ | viết | Please write your name here. |
| speak | /spiːk/ | nói | Can you speak English? |
| listen | /ˈlɪsən/ | nghe | Please listen carefully. |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ | I walk to school every day. |
Hệ thống SRS thông minh giúp bạn ôn đúng từ vào đúng lúc — không quên, không lãng phí thời gian.
Bắt đầu học miễn phí →