Danh sách từ vựng tiếng Anh cấp độ A2 — 787 từ sơ trung cấp có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Sau khi học A1, tiếp tục với A2 để giao tiếp cơ bản.
Từ vựng tiếng Anh A2 là bộ 787 từ ở trình độ sơ trung cấp theo khung CEFR — bước tiếp theo ngay sau A1. Ở cấp độ này bạn mở rộng vốn từ để giao tiếp về các chủ đề quen thuộc như công việc, mua sắm, sức khỏe và du lịch, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Engame cho phép học và ôn tập miễn phí toàn bộ 787 từ A2 với phát âm chuẩn và hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.
A2 là cấp độ sơ trung cấp trong khung CEFR, giúp bạn giao tiếp về các chủ đề quen thuộc hàng ngày như gia đình, mua sắm, sức khỏe, và du lịch.
Ở cấp độ A2, người học có thể:
Sau khi học A1, bạn cần nắm thêm 787 từ A2 để đạt cấp độ này. Dưới đây là 70 từ tiêu biểu chia thành 7 chủ đề.
Diễn tả cảm xúc và mô tả tính cách người khác — cần thiết trong mọi cuộc trò chuyện hàng ngày.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ / hạnh phúc | She is very happy today. |
| sad | /sæd/ | buồn | He feels sad about the news. |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận | Why are you angry? |
| tired | /ˈtaɪərd/ | mệt mỏi | I am very tired after work. |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng / phấn khích | I am excited about the trip. |
| bored | /bɔːrd/ | buồn chán | The students are bored in class. |
| worried | /ˈwɜːrid/ | lo lắng | She is worried about the exam. |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | He was surprised by the gift. |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng / thân thiện | She is always kind to everyone. |
| friendly | /ˈfrɛndli/ | thân thiện | The staff here are very friendly. |
10 từ về nghề nghiệp — cần khi tự giới thiệu hoặc nói về công việc của người khác.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| doctor | /ˈdɒktər/ | bác sĩ | My father is a doctor. |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên | She is an English teacher. |
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh / sinh viên | He is a university student. |
| engineer | /ˌɛndʒɪˈnɪər/ | kỹ sư | She works as an engineer. |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | quản lý / giám đốc | He is the store manager. |
| driver | /ˈdraɪvər/ | tài xế | The bus driver is friendly. |
| nurse | /nɜːrs/ | y tá | The nurse helped the patient. |
| chef | /ʃɛf/ | đầu bếp | The chef cooks amazing food. |
| lawyer | /ˈlɔːjər/ | luật sư | She wants to be a lawyer. |
| artist | /ˈɑːrtɪst/ | nghệ sĩ | He is a talented artist. |
10 từ về phương tiện và du lịch — thiết yếu khi đi lại, đặt vé hay hỏi đường.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| train | /treɪn/ | tàu hỏa | The train to Hanoi leaves at 8 am. |
| bus | /bʌs/ | xe buýt | I take the bus to work. |
| taxi | /ˈtæksi/ | taxi | Let's take a taxi to the airport. |
| plane | /pleɪn/ | máy bay | We go to Da Nang by plane. |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé | How much is a return ticket? |
| passport | /ˈpɑːspɔːrt/ | hộ chiếu | Don't forget your passport! |
| hotel | /hoʊˈtɛl/ | khách sạn | We booked a hotel near the beach. |
| map | /mæp/ | bản đồ | Can I have a map of the city? |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | hành trình / chuyến đi | The journey takes three hours. |
| arrive | /əˈraɪv/ | đến nơi | What time does the bus arrive? |
10 từ về mua sắm — dùng tại cửa hàng, chợ hoặc khi giao dịch tiền bạc.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| price | /praɪs/ | giá cả | What is the price of this shirt? |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ | This bag is very cheap. |
| expensive | /ɪkˈspɛnsɪv/ | đắt tiền | That watch is too expensive. |
| buy | /baɪ/ | mua | I want to buy a new phone. |
| sell | /sɛl/ | bán | They sell fresh vegetables here. |
| pay | /peɪ/ | trả tiền | How would you like to pay? |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt | Do you accept cash? |
| card | /kɑːrd/ | thẻ (thanh toán) | Can I pay by card? |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Is there a student discount? |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | hóa đơn / biên lai | Can I have a receipt, please? |
10 từ về sức khỏe — cần dùng khi đi khám bệnh hoặc nói về thể trạng.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| sick | /sɪk/ | ốm / bệnh | I feel sick today. |
| headache | /ˈhɛdeɪk/ | đau đầu | I have a terrible headache. |
| medicine | /ˈmɛdsɪn/ | thuốc | Take this medicine after meals. |
| hospital | /ˈhɒspɪtəl/ | bệnh viện | He went to the hospital yesterday. |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn (khám bệnh) | I have a doctor's appointment at 3 pm. |
| fever | /ˈfiːvər/ | sốt | She has a high fever. |
| cold | /koʊld/ | cảm lạnh | I have a cold — I keep sneezing. |
| pain | /peɪn/ | cơn đau | I feel pain in my back. |
| healthy | /ˈhɛlθi/ | khỏe mạnh | Eating vegetables keeps you healthy. |
| exercise | /ˈɛksərsaɪz/ | tập thể dục | I exercise three times a week. |
10 từ về thời tiết — chủ đề mở đầu cuộc trò chuyện phổ biến nhất.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng | It's sunny and hot today. |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa | It's a rainy day — take an umbrella. |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây | It's cloudy but not raining. |
| windy | /ˈwɪndi/ | nhiều gió | It's very windy today. |
| hot | /hɒt/ | nóng | Summer in Vietnam is very hot. |
| cold | /koʊld/ | lạnh | It's cold in the north in winter. |
| warm | /wɔːrm/ | ấm áp | Spring is warm and pleasant. |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ | The evening is cool and comfortable. |
| snow | /snoʊ/ | tuyết | It snows in Sa Pa in winter. |
| storm | /stɔːrm/ | bão | There is a storm warning tonight. |
10 từ về học tập và công nghệ — không thể thiếu trong thế giới số ngày nay.
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | máy tính | I use a computer for work. |
| phone | /foʊn/ | điện thoại | What is your phone number? |
| internet | /ˈɪntərˌnɛt/ | internet | Is the internet fast here? |
| /ˈiːmeɪl/ | thư điện tử | Please send me an email. | |
| message | /ˈmɛsɪdʒ/ | tin nhắn | I sent you a message this morning. |
| app | /æp/ | ứng dụng | Engame is a great learning app. |
| website | /ˈwɛbsaɪt/ | trang web | Check the information on our website. |
| class | /klɑːs/ | lớp học / buổi học | My English class is at 7 pm. |
| homework | /ˈhoʊmwɜːrk/ | bài tập về nhà | Do you have any homework tonight? |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi | I have an English exam next week. |
Từ A1 đến A2, Engame đồng hành cùng bạn với hệ thống SRS thông minh và trò chơi tương tác.
Bắt đầu học miễn phí →