Danh sách đầy đủ 150 từ vựng tiếng Trung HSK 1 có pinyin, chữ Hán và nghĩa tiếng Việt. Học và ôn tập HSK 1 miễn phí trên Engame.
HSK 1 là cấp độ thấp nhất trong kỳ thi năng lực tiếng Trung HSK, yêu cầu nắm vững 150 từ vựng cơ bản nhất. Đây là nền tảng để chào hỏi, giới thiệu bản thân và giao tiếp những câu đơn giản về gia đình, số đếm và sinh hoạt hằng ngày, đi kèm pinyin, chữ Hán và nghĩa tiếng Việt. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 150 từ HSK 1 với phát âm pinyin chuẩn và hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.
HSK (汉语水平考试 — Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là kỳ thi năng lực tiếng Trung phổ thông cấp quốc gia của Trung Quốc, được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
Hệ thống HSK được chia thành 6 cấp độ (HSK 1 đến HSK 6), từ người mới học đến thành thạo. HSK 1 là cấp độ thấp nhất, yêu cầu nắm vững 150 từ vựng cơ bản.
Bộ 150 từ HSK 1 là nền tảng cần thiết cho bất kỳ ai bắt đầu học tiếng Trung. Sau khi nắm vững HSK 1, bạn có thể:
Đại từ nhân xưng — những từ đầu tiên cần học khi bắt đầu tiếng Trung.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 我 | tôi / mình | 我是学生。(Wǒ shì xuésheng.) — Tôi là học sinh. | |
| 你 | bạn / anh / chị | 你好!(Nǐ hǎo!) — Xin chào! | |
| 他 | anh ấy / ông ấy (nam) | 他是老师。(Tā shì lǎoshī.) — Anh ấy là giáo viên. | |
| 她 | cô ấy / bà ấy (nữ) | 她很漂亮。(Tā hěn piàoliang.) — Cô ấy rất đẹp. | |
| 我们 | chúng tôi / chúng ta | 我们是朋友。(Wǒmen shì péngyou.) — Chúng tôi là bạn bè. | |
| 你们 | các bạn / các anh chị | 你们好!(Nǐmen hǎo!) — Xin chào các bạn! | |
| 他们 | họ (nam hoặc hỗn hợp) | 他们在哪里?(Tāmen zài nǎlǐ?) — Họ ở đâu? |
20 động từ quan trọng nhất trong tiếng Trung cơ bản — dùng trong hầu hết mọi câu.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 是 | là | 我是越南人。— Tôi là người Việt Nam. | |
| 有 | có | 我有一个弟弟。— Tôi có một em trai. | |
| 来 | đến / tới | 他来了。— Anh ấy đến rồi. | |
| 去 | đi | 我去学校。— Tôi đi học. | |
| 吃 | ăn | 我吃饭。— Tôi ăn cơm. | |
| 喝 | uống | 你喝水吗?— Bạn uống nước không? | |
| 说 | nói | 她说汉语。— Cô ấy nói tiếng Trung. | |
| 看 | nhìn / xem | 我看书。— Tôi đọc sách. | |
| 听 | nghe | 我听音乐。— Tôi nghe nhạc. | |
| 买 | mua | 我买水果。— Tôi mua hoa quả. | |
| 坐 | ngồi / đi (phương tiện) | 我坐公共汽车。— Tôi đi xe buýt. | |
| 走 | đi bộ / rời đi | 我们走吧。— Chúng ta đi thôi. | |
| 开 | mở / lái (xe) | 他开车。— Anh ấy lái xe. | |
| 想 | muốn / nghĩ | 我想喝茶。— Tôi muốn uống trà. | |
| 喜欢 | thích | 我喜欢汉语。— Tôi thích tiếng Trung. | |
| 认识 | biết / quen | 我认识他。— Tôi biết anh ấy. | |
| 学习 | học tập | 我学习汉语。— Tôi học tiếng Trung. | |
| 工作 | làm việc / công việc | 她工作很努力。— Cô ấy làm việc rất chăm chỉ. | |
| 睡觉 | ngủ | 我想睡觉了。— Tôi muốn ngủ rồi. | |
| 叫 | gọi là / tên là | 我叫小明。— Tôi tên là Tiểu Minh. |
Từ về con người và gia đình — chủ đề tự giới thiệu phổ biến nhất.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 人 | người | 这个人是谁?— Người này là ai? | |
| 男人 | đàn ông | 那个男人很高。— Người đàn ông đó rất cao. | |
| 女人 | phụ nữ | 那个女人是老师。— Người phụ nữ đó là giáo viên. | |
| 孩子 | trẻ em / con | 孩子们在玩。— Bọn trẻ đang chơi. | |
| 朋友 | bạn bè | 他是我的好朋友。— Anh ấy là bạn tốt của tôi. | |
| 老师 | giáo viên / thầy cô | 我的老师很好。— Thầy giáo của tôi rất tốt. | |
| 学生 | học sinh / sinh viên | 我是学生。— Tôi là học sinh. | |
| 医生 | bác sĩ | 我想当医生。— Tôi muốn làm bác sĩ. | |
| 爸爸 | bố | 我爸爸在家。— Bố tôi ở nhà. | |
| 妈妈 | mẹ | 我妈妈做饭很好吃。— Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. |
Hệ thống số đếm tiếng Trung — đơn giản và có quy tắc rõ ràng.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 一 | một (1) | 一个苹果 — một quả táo | |
| 二 | hai (2) | 二月 — tháng Hai | |
| 三 | ba (3) | 三个朋友 — ba người bạn | |
| 四 | bốn (4) | 四岁 — bốn tuổi | |
| 五 | năm (5) | 五月 — tháng Năm | |
| 六 | sáu (6) | 六点 — sáu giờ | |
| 七 | bảy (7) | 七月 — tháng Bảy | |
| 八 | tám (8) | 八号 — ngày mùng Tám | |
| 九 | chín (9) | 九月 — tháng Chín | |
| 十 | mười (10) | 十块钱 — mười đồng nhân dân tệ | |
| 百 | trăm (100) | 一百块 — một trăm đồng | |
| 千 | nghìn (1.000) | 一千元 — một nghìn nhân dân tệ | |
| 万 | vạn (10.000) | 一万人 — mười nghìn người |
9 từ về thời gian — cần thiết để nói về lịch trình và sự kiện hàng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 今天 | hôm nay | 今天天气很好。— Hôm nay thời tiết rất tốt. | |
| 明天 | ngày mai | 明天见!— Hẹn gặp lại ngày mai! | |
| 昨天 | hôm qua | 昨天我很忙。— Hôm qua tôi rất bận. | |
| 年 | năm | 今年是2025年。— Năm nay là năm 2025. | |
| 月 | tháng | 一月是冬天。— Tháng Một là mùa đông. | |
| 日 | ngày | 今天是8月15日。— Hôm nay là ngày 15 tháng 8. | |
| 上午 | buổi sáng (trước trưa) | 我上午上课。— Buổi sáng tôi học. | |
| 下午 | buổi chiều | 下午两点见。— Gặp nhau lúc 2 giờ chiều. | |
| 现在 | bây giờ / hiện tại | 现在几点?— Bây giờ là mấy giờ? |
7 địa điểm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 中国 | Trung Quốc | 我想去中国。— Tôi muốn đến Trung Quốc. | |
| 北京 | Bắc Kinh | 北京很漂亮。— Bắc Kinh rất đẹp. | |
| 学校 | trường học | 我的学校很大。— Trường của tôi rất lớn. | |
| 家 | nhà / gia đình | 我回家了。— Tôi về nhà rồi. | |
| 商店 | cửa hàng | 那家商店很大。— Cửa hàng đó rất lớn. | |
| 饭馆 | nhà hàng | 我们去饭馆吃饭吧。— Chúng ta đi nhà hàng ăn cơm nhé. | |
| 医院 | bệnh viện | 医院在哪里?— Bệnh viện ở đâu? |
9 đồ vật thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 书 | sách | 这本书很有意思。— Quyển sách này rất thú vị. | |
| 电脑 | máy tính | 我的电脑很快。— Máy tính của tôi rất nhanh. | |
| 电话 | điện thoại | 你的电话号码是多少?— Số điện thoại của bạn là gì? | |
| 水 | nước | 请给我一杯水。— Cho tôi một ly nước. | |
| 茶 | trà | 你喝茶吗?— Bạn uống trà không? | |
| 饭 | cơm / bữa ăn | 我吃完饭了。— Tôi ăn cơm xong rồi. | |
| 钱 | tiền | 这个多少钱?— Cái này bao nhiêu tiền? | |
| 衣服 | quần áo | 这件衣服很漂亮。— Bộ quần áo này rất đẹp. | |
| 车 | xe | 他有一辆车。— Anh ấy có một chiếc xe. |
10 từ mô tả và bổ sung ý nghĩa — xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Trung cơ bản.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 大 | lớn / to | 这个房子很大。— Căn nhà này rất lớn. | |
| 小 | nhỏ / bé | 这只猫很小。— Con mèo này rất nhỏ. | |
| 多 | nhiều | 今天的人很多。— Hôm nay người rất nhiều. | |
| 少 | ít | 时间很少。— Thời gian rất ít. | |
| 好 | tốt / hay | 你好!— Bạn khỏe không! / Xin chào! | |
| 不 | không (phủ định) | 我不知道。— Tôi không biết. | |
| 没 | không có / chưa | 我没有钱。— Tôi không có tiền. | |
| 也 | cũng | 我也喜欢。— Tôi cũng thích. | |
| 都 | đều / tất cả | 我们都是学生。— Chúng tôi đều là học sinh. | |
| 很 | rất | 他很聪明。— Anh ấy rất thông minh. |
Luyện viết chữ Hán, ôn tập SRS và luyện nghe dictation — tất cả miễn phí.
Bắt đầu học HSK 1 ngay →