Danh sách từ vựng tiếng Trung HSK 3 có pinyin và nghĩa tiếng Việt. HSK 3 gồm 600 từ, giúp bạn giao tiếp trong môi trường làm việc và học tập.
HSK 3 là cấp độ trung cấp của kỳ thi HSK, yêu cầu nắm vững 600 từ vựng. Đây là cột mốc quan trọng giúp bạn giao tiếp trong các tình huống thực tế như môi trường làm việc, học tập và du lịch ở Trung Quốc, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 600 từ HSK 3 với phát âm pinyin chuẩn và hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.
HSK 3 là cột mốc quan trọng: với 600 từ vựng, bạn đã đủ khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế như môi trường làm việc, học tập và du lịch ở Trung Quốc.
Ở cấp độ HSK 3, người học có thể:
Trang này trình bày ~60 từ tiêu biểu ở cấp HSK 3, chia thành 6 chủ đề.
Từ vựng về môi trường công sở — cần thiết trong giao tiếp nghề nghiệp cơ bản.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 经理 | giám đốc / quản lý | 我们的经理很严格。— Giám đốc của chúng tôi rất nghiêm khắc. | |
| 公司 | công ty | 他在一家大公司工作。— Anh ấy làm ở một công ty lớn. | |
| 同事 | đồng nghiệp | 我的同事都很友好。— Đồng nghiệp của tôi đều rất thân thiện. | |
| 会议 | cuộc họp | 下午有一个会议。— Chiều nay có một cuộc họp. | |
| 合同 | hợp đồng | 请签这份合同。— Vui lòng ký hợp đồng này. | |
| 计划 | kế hoạch / dự án | 我们需要做一个计划。— Chúng tôi cần lập một kế hoạch. |
6 từ về học tập và giáo dục — thiết yếu cho sinh viên và người đi học.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 大学 | đại học | 我在大学学习汉语。— Tôi học tiếng Trung ở đại học. | |
| 教室 | phòng học / lớp học | 教室里有三十个学生。— Trong lớp có 30 học sinh. | |
| 作业 | bài tập về nhà | 老师给了很多作业。— Thầy giáo giao rất nhiều bài tập. | |
| 考试 | thi cử / kỳ thi | 下周有考试。— Tuần sau có kỳ thi. | |
| 成绩 | kết quả / thành tích | 他的成绩很好。— Kết quả của anh ấy rất tốt. | |
| 毕业 | tốt nghiệp | 她明年毕业。— Cô ấy tốt nghiệp năm sau. |
6 tính từ phổ biến ở cấp HSK 3 — giúp diễn đạt ý kiến và miêu tả chính xác hơn.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 重要 | quan trọng | 这件事很重要。— Việc này rất quan trọng. | |
| 方便 | tiện lợi / thuận tiện | 住在这里很方便。— Sống ở đây rất tiện lợi. | |
| 麻烦 | phiền phức / rắc rối | 这个问题很麻烦。— Vấn đề này rất phiền phức. | |
| 简单 | đơn giản | 这道题很简单。— Bài toán này rất đơn giản. | |
| 复杂 | phức tạp | 这个情况很复杂。— Tình huống này rất phức tạp. | |
| 特别 | đặc biệt / rất (nhấn mạnh) | 今天的菜特别好吃。— Món ăn hôm nay đặc biệt ngon. |
6 động từ phổ biến ở cấp HSK 3 — cần để diễn đạt hành động trong bối cảnh phức tạp hơn.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 解决 | giải quyết | 我们需要解决这个问题。— Chúng ta cần giải quyết vấn đề này. | |
| 选择 | lựa chọn | 请选择一个答案。— Vui lòng chọn một đáp án. | |
| 参加 | tham gia | 他参加了比赛。— Anh ấy tham gia cuộc thi. | |
| 帮助 | giúp đỡ | 谢谢你帮助我。— Cảm ơn bạn đã giúp tôi. | |
| 介绍 | giới thiệu | 请介绍一下你自己。— Vui lòng giới thiệu về bản thân. | |
| 联系 | liên hệ / liên lạc | 有问题请联系我。— Có vấn đề hãy liên hệ với tôi. |
6 từ thể hiện quan điểm và cảm nhận — quan trọng để tranh luận và bày tỏ ý kiến bằng tiếng Trung.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 觉得 | cảm thấy / cho rằng | 我觉得这很有趣。— Tôi cảm thấy điều này rất thú vị. | |
| 认为 | cho rằng / nghĩ rằng | 我认为他是对的。— Tôi cho rằng anh ấy đúng. | |
| 希望 | hy vọng / mong muốn | 我希望你成功。— Tôi hy vọng bạn thành công. | |
| 同意 | đồng ý | 我同意你的意见。— Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. | |
| 反对 | phản đối | 他反对这个决定。— Anh ấy phản đối quyết định này. | |
| 建议 | đề nghị / góp ý | 我建议你早点睡觉。— Tôi đề nghị bạn nên đi ngủ sớm. |
6 địa điểm quan trọng trong đô thị — dùng khi hỏi đường hoặc mô tả địa điểm.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 超市 | siêu thị | 超市在学校附近。— Siêu thị ở gần trường. | |
| 银行 | ngân hàng | 我去银行取钱。— Tôi đi ngân hàng rút tiền. | |
| 图书馆 | thư viện | 图书馆的书很多。— Thư viện có rất nhiều sách. | |
| 邮局 | bưu điện | 邮局在哪里?— Bưu điện ở đâu? | |
| 加油站 | trạm xăng | 前面有一个加油站。— Phía trước có một trạm xăng. | |
| 机场 | sân bay | 我们去机场接他。— Chúng tôi ra sân bay đón anh ấy. |
Engame có đầy đủ từ vựng HSK 1–6 với SRS thông minh, luyện viết chữ Hán và dictation.
Bắt đầu học HSK 3 ngay →