Trọn phần nghe và đọc của TOPIK II, câu hỏi trải từ cấp 3, cấp 4 đến cấp 5–6, cuối bài cho biết cấp ước tính của bạn.
TOPIK II xét cấp 3 đến cấp 6. Tiết 1 gồm nghe (50 câu, 60 phút) và viết (4 câu, 50 phút); tiết 2 là đọc (50 câu, 70 phút). Mỗi phần 100 điểm, tổng 300 điểm. Mốc cấp: 120 điểm cấp 3, 150 cấp 4, 190 cấp 5 và 230 cấp 6. Đề thi thử TOPIK II của Engame có đủ phần nghe và đọc nhưng chưa có phần viết, nên tỉ lệ đúng của bạn được quy đổi ước tính sang thang 300.
| Phần thi | Số câu | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nghe (tiết 1) | 50 | 60 | 100 |
| Viết (tiết 1) | 4 | 50 | 100 |
| Đọc (tiết 2) | 50 | 70 | 100 |
| Tổng | 104 | 180 | 300 |
| Phần thi | Số câu | Phút | Dạng câu hỏi trên Engame |
|---|---|---|---|
| Nghe | 50 | 60 | nghe một từ, chọn cách viết đúng; nghe một từ, chọn nghĩa; nghe một câu, chọn nghĩa đúng |
| Đọc | 50 | 70 | chọn từ hợp với câu; điền ngữ pháp vào chỗ trống; đọc đoạn văn, trả lời câu hỏi |
| Tổng | 100 | 130 |
Engame quy đổi tỉ lệ câu đúng sang thang 300 điểm: điểm = số câu đúng ÷ 100 × 300, làm tròn. Cấp hiển thị là mốc cao nhất mà điểm của bạn đạt tới.
| Cấp | Mốc điểm đề thật | Số câu đúng cần đạt (trên 100) |
|---|---|---|
| TOPIK cấp 3 | 120/300 | 40 |
| TOPIK cấp 4 | 150/300 | 50 |
| TOPIK cấp 5 | 190/300 | 64 |
| TOPIK cấp 6 | 230/300 | 77 |
Mô tả chính thức trải từ tự lập trong đời sống đến sử dụng gần như chuyên nghiệp. Cấp 3: sinh hoạt hằng ngày và duy trì quan hệ xã hội không gặp nhiều khó khăn. Cấp 4: thêm các chủ đề xã hội như thời sự, công việc. Cấp 5: dùng tiếng Hàn trong môi trường chuyên môn, nghiên cứu; cấp 6: làm việc đó gần như trôi chảy và chính xác.
TOPIK không có quy đổi CEFR chính thức; tạm hiểu cấp 3 đến cấp 6 trải từ khoảng B1 đến C1/C2. Các trường đại học Hàn Quốc thường yêu cầu cấp 3 để nhập học và cấp 4 để tốt nghiệp; một số học bổng và công việc đòi cấp 5 hoặc 6.
Vì một bài thi quyết định bốn cấp, câu hỏi TOPIK II khó dần: đầu mỗi phần là nội dung cấp 3, cuối phần là cấp 5–6. Đề thi thử Engame làm theo đúng nguyên tắc này, lấy câu từ ngân hàng cấp 3, cấp 4 và cấp 5–6. Người Việt có lợi thế với từ Hán Hàn (경제 kinh tế, 문화 văn hóa) chiếm phần lớn từ vựng học thuật.
Câu hỏi thật lấy từ ngân hàng đề mà Engame dùng để tạo bài thi này. Chọn đáp án rồi mở ra để kiểm tra.
요즘 식당이나 카페에 가면 직원 대신 '키오스크'라고 부르는 무인 주문기가 손님을 맞이하는 경우가 많다. 손님은 화면을 눌러 메뉴를 고르고 카드로 계산까지 직접 한다. 요즘은 식당뿐만 아니라 병원, 영화관, 기차역 등에서도 키오스크를 쉽게 볼 수 있다. 가게 입장에서는 인건비를 줄일 수 있고, 손님 입장에서도 줄을 서서 기다리는 시간이 짧아진다는 장점이 있다. 하지만 모든 사람이 키오스크를 편하게 느끼는 것은 아니다. 특히 디지털 기기에 익숙하지 않은 노인들은 글씨가 작고 단계가 복잡해서 주문을 포기하고 그냥 나오는 일도 있다. 뒤에서 기다리는 사람들의 눈치가 보여 더 당황하게 된다는 것이다. 한 조사에 따르면 70대 이상 노인 중 절반 이상이 키오스크를 사용해 본 적이 없다고 답했다. 이처럼 기술이 발전하면서 오히려 생활이 불편해진 사람들이 생기는 현상을 '디지털 격차'라고 한다. 이 문제를 해결하기 위해 일부 지역에서는 노인들을 대상으로 키오스크 사용법 교육을 하고 있다. 또 글씨를 크게 보여 주는 화면이나 음성 안내 기능을 갖춘 키오스크도 개발되고 있다. 직원에게 직접 주문할 수 있도록 계산대를 함께 운영하는 가게도 있다. 기술의 편리함이 모든 사람에게 골고루 돌아가려면 이런 노력이 계속되어야 할 것이다.
Dạo này khi đến nhà hàng hay quán cà phê, nhiều nơi có máy gọi món tự động gọi là "kiosk" đón khách thay cho nhân viên. Khách nhấn màn hình để chọn món và tự thanh toán bằng thẻ. Ngày nay không chỉ nhà hàng mà ở bệnh viện, rạp chiếu phim, ga tàu… cũng dễ thấy kiosk. Về phía cửa hàng có thể giảm chi phí nhân công, về phía khách thì thời gian xếp hàng chờ ngắn hơn. Nhưng không phải ai cũng thấy kiosk tiện lợi. Đặc biệt người cao tuổi chưa quen với thiết bị số, vì chữ nhỏ và các bước phức tạp, có khi bỏ cuộc không gọi món nữa mà đi ra luôn. Họ còn bối rối hơn vì ngại những người đang chờ phía sau. Theo một khảo sát, hơn một nửa người từ 70 tuổi trở lên trả lời rằng chưa từng dùng kiosk. Hiện tượng khi công nghệ phát triển lại xuất hiện những người có cuộc sống bất tiện hơn như vậy được gọi là "khoảng cách số". Để giải quyết vấn đề này, một số địa phương đang dạy người cao tuổi cách dùng kiosk. Ngoài ra, các loại kiosk có màn hình hiển thị chữ to hoặc chức năng hướng dẫn bằng giọng nói cũng đang được phát triển. Cũng có cửa hàng vẫn mở quầy thu ngân để khách có thể gọi món trực tiếp với nhân viên. Để sự tiện lợi của công nghệ đến được với mọi người một cách đồng đều, những nỗ lực như vậy cần được tiếp tục.
B. 기술 발전으로 오히려 불편해진 사람이 생기는 현상 Giải thích: Câu "기술이 발전하면서 오히려 생활이 불편해진 사람들이 생기는 현상을 '디지털 격차'라고 한다".
잠을 자는 동안 우리의 뇌는 쉬고 있을까? 많은 사람들이 잠을 '뇌가 활동을 멈추는 시간'이라고 생각하지만, 실제로는 그렇지 않다. 연구에 따르면 잠을 자는 동안에도 뇌는 낮에 받아들인 정보를 정리하는 중요한 일을 한다.
우리는 하루 동안 수많은 정보를 접한다. 뇌는 이 정보를 일단 임시 저장 공간에 보관했다가 잠을 자는 동안 필요한 것과 필요 없는 것을 구분한다. 그리고 중요한 정보는 오래 기억할 수 있도록 장기 기억으로 옮긴다. 이 과정은 특히 깊은 잠을 잘 때 활발하게 일어난다고 한다. 반대로 별로 중요하지 않은 정보는 이 과정에서 지워진다. 덕분에 뇌는 다음 날 또다시 새로운 정보를 받아들일 수 있는 여유 공간을 확보하게 된다. 만약 이러한 정리 과정이 없다면 우리의 머릿속은 정리되지 않은 정보로 가득 차서 금방 복잡해지고 말 것이다.
한 연구팀은 이를 확인하기 위해 실험을 했다. 대학생들에게 단어 목록을 외우게 한 뒤 한 집단은 충분히 잠을 자게 하고, 다른 집단은 밤새 깨어 있게 했다. 다음 날 시험을 본 결과, 잠을 잔 학생들이 깨어 있던 학생들보다 훨씬 많은 단어를 기억해 냈다. 잠이 부족하면 새로운 정보가 제대로 정리되지 못해 쉽게 잊어버리게 되는 것이다. 게다가 잠을 못 잔 학생들은 집중력이 떨어져 시험 문제를 읽는 데에도 시간이 더 오래 걸렸다.
따라서 시험을 앞두고 잠을 줄여 가며 공부하는 것은 그다지 효과적인 방법이라고 보기 어렵다. 오히려 공부한 내용을 머릿속에 오래 남기고 싶다면 ( ). 전문가들은 성인의 경우 하루 7시간 이상 자는 것이 바람직하며, 자기 전에 스마트폰을 오래 사용하지 않는 것이 깊은 잠을 자는 데 도움이 된다고 조언한다. 또한 매일 비슷한 시간에 잠자리에 들고 일어나는 습관을 들이면 잠의 질을 높일 수 있다고 덧붙였다.
Trong lúc ngủ, não của chúng ta có nghỉ ngơi không? Nhiều người nghĩ giấc ngủ là "thời gian não ngừng hoạt động", nhưng thực tế không phải vậy. Theo nghiên cứu, ngay cả khi ngủ, não vẫn làm một việc quan trọng là sắp xếp lại những thông tin đã tiếp nhận ban ngày.
Mỗi ngày chúng ta tiếp xúc với vô số thông tin. Não tạm thời cất giữ chúng ở một không gian lưu trữ tạm, rồi trong lúc ngủ sẽ phân loại thông tin cần và không cần. Sau đó nó chuyển những thông tin quan trọng sang trí nhớ dài hạn để có thể nhớ lâu. Người ta nói quá trình này diễn ra đặc biệt sôi nổi khi ta ngủ sâu. Ngược lại, những thông tin không mấy quan trọng sẽ bị xóa đi trong quá trình này. Nhờ đó, não có được khoảng trống để hôm sau lại tiếp nhận thông tin mới. Nếu không có quá trình sắp xếp này, đầu óc chúng ta sẽ đầy ắp thông tin lộn xộn và chẳng mấy chốc trở nên rối rắm.
Một nhóm nghiên cứu đã làm thí nghiệm để kiểm chứng điều này. Sau khi cho sinh viên học thuộc một danh sách từ, họ cho một nhóm ngủ đủ giấc và nhóm còn lại thức trắng đêm. Kết quả bài kiểm tra ngày hôm sau cho thấy sinh viên đã ngủ nhớ được nhiều từ hơn hẳn những sinh viên thức. Tức là nếu thiếu ngủ, thông tin mới không được sắp xếp đúng cách nên dễ bị quên. Hơn nữa, những sinh viên không ngủ bị giảm khả năng tập trung nên cũng mất nhiều thời gian hơn để đọc đề thi.
Vì vậy, khó có thể xem việc bớt ngủ để học trước kỳ thi là một cách hiệu quả. Ngược lại, nếu muốn những gì đã học được lưu lại lâu trong đầu thì (...). Các chuyên gia khuyên rằng người trưởng thành nên ngủ từ 7 tiếng trở lên mỗi ngày, và không dùng điện thoại thông minh lâu trước khi ngủ sẽ giúp ngủ sâu hơn. Họ còn nói thêm rằng nếu tạo thói quen đi ngủ và thức dậy vào khoảng cùng một giờ mỗi ngày thì có thể nâng cao chất lượng giấc ngủ.
C. 충분히 자는 것이 더 중요하다 Giải thích: Câu trước nói bớt ngủ để học không hiệu quả, câu sau khuyên ngủ 7 tiếng trở lên, nên chỗ trống là "ngủ đủ giấc quan trọng hơn".
C. 잠은 기억을 정리하고 오래 남기는 데 중요하다 Giải thích: Cả bài giải thích não sắp xếp thông tin và chuyển sang trí nhớ dài hạn khi ngủ, kèm thí nghiệm chứng minh. Bài phủ nhận ý "não ngừng hoạt động".
A. 말걸 Giải thích: Hối tiếc vì đã làm: -지 말걸 그랬다. 말까, 말던, 마는 không ghép với 그랬다. Nghĩa của câu: Bạn tôi giận rồi. Biết thế tôi đã không nói câu đó.
B. 부모로서 Giải thích: (으)로서 chỉ tư cách, vai trò. (으)로써 chỉ phương tiện, 치고 là xét là, (이)나마 là dù chỉ. Nghĩa của câu: Với tư cách cha mẹ, phải làm gương cho con.
B. 복용하기에 앞서 Giải thích: Việc đọc hướng dẫn diễn ra trước khi uống thuốc nên dùng -기에 앞서. -(으)ㄴ 끝에 là sau quá trình dài, -(으)ㄹ세라 là sợ rằng, -다 못해 là không chịu nổi. Nghĩa của câu: Trước khi uống thuốc, nhất định hãy đọc hướng dẫn sử dụng.
A. 공지한 바와 같이 Giải thích: Dẫn lại thông báo trước đó nên dùng -(으)ㄴ 바와 같이. -(으)ㄴ 끝에 là sau quá trình dài, -(으)ㄹ세라 là sợ rằng, -다 못해 là không chịu nổi. Nghĩa của câu: Như đã thông báo, cuộc họp đã được hoãn sang tuần sau.
150/300 điểm. Cấp 3 từ 120, cấp 5 từ 190 và cấp 6 từ 230 điểm.
180 phút làm bài chia hai tiết: nghe và viết (110 phút), sau đó đọc (70 phút).
Bốn câu: hai câu điền vào chỗ trống, một đoạn 200–300 chữ mô tả biểu đồ và một bài luận 600–700 chữ.
Phần lớn trường yêu cầu cấp 3 khi nhập học hệ đại học và nhiều trường yêu cầu cấp 4 trước khi tốt nghiệp, nhưng mỗi trường có quy định riêng.
Bài luận cần chấm kỹ mà Engame chưa tự động làm được. Điểm ước tính được quy đổi từ nghe và đọc, và điều này được ghi rõ ở mọi chỗ hiện điểm.
100 câu · 130 phút · Miễn phí · không cần đăng ký · mỗi lần làm là một đề mới
Bắt đầu thi thử TOPIK II →