Động từ bất quy tắc · V3 tận cùng -own / -awn

Quá khứ của "know" là gì?

Đủ các dạng của know (biết), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 324 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

know (biết) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là knew, quá khứ phân từ (V3) là known. V-ing là knowing, ngôi thứ ba số ít là knows.

Bảng chia "know" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)know hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítknows he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)knew thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)known thì hoàn thành, câu bị động
V-ingknowing các thì tiếp diễn, danh động từ

"know" thuộc nhóm nào?

V3 tận cùng -own / -awn. V2 tận cùng -ew, V3 tận cùng -own hoặc -awn: grow – grew – grown, know – knew – known, draw – drew – drawn.

Cùng nhóm: blow (blew – blown), fly (flew – flown), foreknow (foreknew – foreknown), mow (mowed – mown), outgrow (outgrew – outgrown), overdraw (overdrew – overdrawn), overgrow (overgrew – overgrown), overthrow (overthrew – overthrown), redraw (redrew – redrawn), saw (sawed – sawn).

Dùng các dạng của "know" trong câu

Cấu trúcVới "know"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + knew + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + know · Did + S + know …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + known + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + known + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + knowing
Bị độngS + be + known (+ by …)

Ví dụ thật với "know"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (knew)

Dùng V3 (known)

Dùng V1 (know)

Lỗi hay gặp với "know"

⚠️ Lỗi 1: Viết "knowed"

❌ Sai: I knowed …

✅ Đúng: I knew …

"know" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là knew.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't knew …

✅ Đúng: She didn't know …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu know.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have knew …

✅ Đúng: They have known …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là known, không phải V2 (knew).

Luyện nhanh với "know"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I wish I _____ what Tom was thinking. (know)

Ước gì tôi biết Tom đang nghĩ gì.

  • knew
  • knowed
  • know
  • known
2. Tom has _____ Mary for over three years. (know)

Tom đã biết Mary được 3 năm.

  • knew
  • known
  • knowed
  • know
3. How did you _____ that I'd do that? (know)

Sao bạn lại biết là tôi sẽ làm thế?

  • knowed
  • knew
  • knowing
  • know
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "know"

Quá khứ đơn (V2) của know là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "know" là "knew".

Quá khứ phân từ (V3) của know là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "know" là "known", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"knowed" hay "knew"?

Viết "knew". "know" là động từ bất quy tắc, "knowed" là dạng sai.

know nghĩa là gì?

"know" nghĩa là biết (tiếng Anh: to know).

V-ing của know viết thế nào?

V-ing của "know" là "knowing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan