Công thức was/were + V-ing, 4 cách dùng quan trọng, dấu hiệu nhận biết và bài tập có đáp án — giải thích hoàn toàn bằng tiếng Việt.
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào. Công thức: S + was/were + V-ing (dùng was với I/He/She/It, were với You/We/They). Dấu hiệu nhận biết: while, when, at that time, at 7pm yesterday, all day yesterday.
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous / Past Progressive) dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là một trong 12 thì tiếng Anh quan trọng cần nắm vững.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | She was reading a book. |
| Phủ định | S + wasn't/weren't + V-ing | They weren't sleeping at midnight. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you studying at 9pm? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + was/were. / No, S + wasn't/weren't. | Yes, I was. / No, she wasn't. |
Đây là điểm nhiều người hay nhầm lẫn. Hãy ghi nhớ quy tắc đơn giản sau:
| Trợ động từ | Chủ ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| WAS | I, He, She, It + danh từ số ít | I was working. / He was playing. |
| WERE | You, We, They + danh từ số nhiều | You were sleeping. / They were talking. |
Thì quá khứ tiếp diễn có 4 cách dùng chính mà bạn cần nắm vững:
Dùng khi muốn diễn tả hành động đang xảy ra vào một thời điểm nhất định trong quá khứ (thường có kèm thời gian cụ thể).
Dùng khi muốn nói về 2 hành động đang cùng diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Thường dùng với while (trong khi).
Đây là cách dùng quan trọng nhất cần ghi nhớ. Hành động dài hơn (đang diễn ra) dùng Past Continuous; hành động ngắn hơn (bất ngờ xảy đến) dùng Past Simple. Thường dùng với when.
Dùng để tạo "bối cảnh" cho một câu chuyện — những hành động đang diễn ra xung quanh sự kiện chính. Giúp câu chuyện trở nên sinh động và có chiều sâu hơn.
Khi thấy những từ/cụm từ này trong câu, khả năng cao bạn cần dùng thì quá khứ tiếp diễn:
Lưu ý: Từ when có thể xuất hiện với cả quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Với câu có 2 mệnh đề, mệnh đề chứa hành động đang diễn ra dùng Past Continuous, mệnh đề chứa hành động bất ngờ xảy ra dùng Past Simple.
Đây là điểm phân biệt khó nhất và hay bị nhầm lẫn nhất giữa hai thì này:
| Tiêu chí | Quá Khứ Đơn (Simple Past) | Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) |
|---|---|---|
| Công thức | S + V2/Ved | S + was/were + V-ing |
| Ý nghĩa | Hành động đã hoàn thành | Hành động đang diễn ra tại thời điểm đó |
| Ví dụ | She cooked dinner. (Cô ấy đã nấu xong bữa tối) | She was cooking dinner at 7pm. (Cô ấy đang nấu bữa tối lúc 7h) |
| Với "when" | Hành động bất ngờ, ngắn xảy ra | Hành động đang xảy ra, bị gián đoạn |
| Với "while" | Ít dùng | Thường dùng (hành động sau "while" dùng QKTD) |
| Dấu hiệu | yesterday, last week, ago, in 2020... | while, at that time, at 8pm yesterday... |
Sai: While I cooked, she watched TV.
Đúng: While I was cooking, she was watching TV.
Giải thích: Sau "while", hành động đang xảy ra đồng thời phải dùng Past Continuous.
Sai: They was playing football.
Đúng: They were playing football.
Giải thích: "They" là số nhiều, phải dùng "were".
Sai: I was knowing the answer.
Đúng: I knew the answer.
Giải thích: Các động từ trạng thái như know, understand, love, hate, want, believe... không dùng ở dạng tiếp diễn.
Hàng trăm bài tập tương tác, flashcard và trò chơi giúp bạn nhớ ngữ pháp nhanh hơn
Bắt đầu luyện tập miễn phí →