Ngữ pháp tiếng Anh · A2

Câu So Sánh (Comparison)

Câu so sánh giúp bạn diễn tả sự khác biệt và tương đồng giữa người, vật, sự việc. Bài này giải thích đầy đủ ba loại so sánh: so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng; quy tắc thêm -er/-est và more/most; các tính từ bất quy tắc và so sánh kép bằng tiếng Việt.

Trả lời nhanh

Câu so sánh (Comparison) có ba loại chính. So sánh hơn: S + V + adj-er / more adj + than. So sánh nhất: S + V + the adj-est / the most adj. So sánh bằng: S + V + as + adj + as. Dùng -er/-est cho tính từ ngắn, more/most cho tính từ dài. Một số tính từ bất quy tắc: good → better → best, bad → worse → worst.

Công Thức Câu So Sánh

Có ba loại so sánh cơ bản. Lưu ý quan trọng nhất là phân biệt tính từ ngắntính từ dài.

Loại so sánhCấu trúcVí dụ
So sánh hơn
(tính từ ngắn)
S + V + adj-er + thanShe is taller than me.
So sánh hơn
(tính từ dài)
S + V + more + adj + thanThis book is more interesting than that one.
So sánh nhất
(tính từ ngắn)
S + V + the + adj-estHe is the tallest in the class.
So sánh nhất
(tính từ dài)
S + V + the most + adjIt is the most expensive car.
So sánh bằngS + V + as + adj + asShe is as smart as her sister.
So sánh không bằngS + V + not as/so + adj + asHe is not as fast as me.

Quy tắc thêm -er / -est

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Tính từ ngắn thông thườngThêm -er / -esttall → taller → tallest
Kết thúc bằng -eThêm -r / -stnice → nicer → nicest, large → larger → largest
Kết thúc phụ âm + -yĐổi -y → -ier / -iesthappy → happier → happiest, easy → easier → easiest
1 nguyên âm + 1 phụ âm cuốiGấp đôi phụ âm + -er/-estbig → bigger → biggest, hot → hotter → hottest
Tính từ dài (2+ âm tiết)Dùng more / mostcareful → more careful → most careful

Tính từ so sánh bất quy tắc

Tính từ gốcSo sánh hơnSo sánh nhất
good (tốt)betterbest
bad (xấu/tệ)worseworst
far (xa)farther / furtherfarthest / furthest
little (ít)lessleast
many / much (nhiều)moremost

Cách Dùng Câu So Sánh

1. So sánh hơn (Comparative)

Dùng để so sánh hai đối tượng, chỉ ra đối tượng nào "hơn". Luôn có "than" theo sau (trừ khi đã rõ ngữ cảnh).

2. So sánh nhất (Superlative)

Dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, chỉ ra đối tượng "nhất". Luôn có "the" đứng trước.

3. So sánh bằng (Equality)

Dùng "as...as" để chỉ hai đối tượng ngang nhau; dạng phủ định "not as/so...as" chỉ không bằng.

4. Nhấn mạnh so sánh hơn

Có thể thêm much, far, a lot, a bit, slightly trước so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ.

5. So sánh kép (Double Comparative)

Diễn tả "càng... càng..." với cấu trúc The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...

Từ Khóa Nhận Biết

Khi thấy các từ và cấu trúc này trong câu, rất có thể đó là câu so sánh:

than as...as the most the least -er -est more most better best worse the...the...

Lưu ý: So sánh nhất luôn đi với "the" và thường có "in/of" theo sau để chỉ phạm vi (in the class, of all).

15 Ví Dụ Thực Tế

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Dùng cả "more" và "-er" cùng lúc

❌ Sai: She is more taller than me.

✅ Đúng: She is taller than me.

Giải thích: Một tính từ chỉ được biến đổi MỘT lần. Tính từ ngắn dùng "-er", tính từ dài dùng "more", không bao giờ dùng cả hai cùng lúc.

⚠️ Lỗi 2: Quên "the" ở so sánh nhất

❌ Sai: He is tallest student in the class.

✅ Đúng: He is the tallest student in the class.

Giải thích: So sánh nhất luôn cần mạo từ "the" đứng trước. Người Việt hay quên vì tiếng Việt không có mạo từ.

⚠️ Lỗi 3: Dùng "than" với so sánh bằng

❌ Sai: She is as tall than her brother.

✅ Đúng: She is as tall as her brother.

Giải thích: "than" chỉ dùng cho so sánh HƠN. So sánh bằng dùng cấu trúc "as...as", không dùng "than".

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. My car is _____ than yours. (fast)
  • A. more fast
  • B. faster
  • C. fastest
  • D. more faster
2. This is _____ book I have ever read. (interesting)
  • A. the interestingest
  • B. more interesting
  • C. the most interesting
  • D. most interesting
3. She is as tall _____ her brother.
  • A. than
  • B. as
  • C. more
  • D. so
4. So sánh hơn của "good" là gì?
  • A. gooder
  • B. more good
  • C. better
  • D. best
5. Câu nào đúng ngữ pháp về so sánh kép?
  • A. More you practice, better you get.
  • B. The more you practice, the better you get.
  • C. The more practice, the more better.
  • D. You practice more, you get better.

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm