Luyện kỹ năng đọc và nghe mà kỳ thi Cambridge A2 Key kiểm tra, với bài đọc tình huống thực tế, phần thi có bấm giờ và chấm điểm ngay.
Kỳ thi Cambridge A2 Key (trước đây là KET), định dạng 2020, gồm ba bài: Đọc và Viết (60 phút: 30 câu đọc trong năm phần và hai bài viết), Nghe (khoảng 30 phút, 25 câu trong năm phần) và Nói (8–10 phút, thi theo cặp). Kết quả tính theo thang Cambridge English Scale từ 100 đến 150: 120–132 đạt A2 (loại C), 133–139 loại B, 140–150 loại A và được ghi nhận trình độ B1. Đề thi thử A2 Key trên Engame có phần đọc (25 câu, 30 phút) và phần nghe (15 câu, 15 phút), cho điểm thang 100 với mốc đạt ước tính là 70.
| Phần thi | Số câu | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|
| Đọc và Viết | 30 + 2 bài viết | 60 | 50% |
| Nghe | 25 | ~30 | 25% |
| Nói (theo cặp) | 2 phần | 8–10 | 25% |
| Tổng | — | ~90 + phần nói | 100–150 |
Nguồn: Cambridge English: A2 Key handbook (2020 format); Cambridge English: A2 Key statement of results
| Phần thi | Số câu | Phút | Dạng câu hỏi trên Engame |
|---|---|---|---|
| Đọc | 25 | 30 | đọc đoạn văn, trả lời câu hỏi; điền ngữ pháp vào chỗ trống; sắp xếp từ thành câu |
| Nghe | 15 | 15 | nghe một câu, chọn nghĩa đúng; nghe rồi gõ lại từ |
| Tổng | 40 | 45 |
Engame quy đổi tỉ lệ câu đúng sang thang 100 điểm: điểm = số câu đúng ÷ 40 × 100, làm tròn. Câu nghe chép gõ sai chính tả nhẹ được nửa điểm. Từ 70 điểm được tính là đạt.
| Số câu đúng (trên 40) | Điểm Engame | Kết quả hiển thị |
|---|---|---|
| 20 | 50/100 | chưa đạt |
| 24 | 60/100 | chưa đạt |
| 28 | 70/100 | đạt |
| 32 | 80/100 | đạt |
| 36 | 90/100 | đạt |
A2 là bậc thứ hai của Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR), tương ứng bậc 2 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam. Người đạt A2 hiểu câu và cách diễn đạt thường gặp về những chủ đề quen thuộc như thông tin cá nhân, gia đình, mua sắm, nơi ở, công việc và giao tiếp được trong các tình huống đơn giản, quen thuộc.
A2 Key thường là chứng chỉ quốc tế đầu tiên của học sinh tiểu học, THCS và người lớn mới học. Ngoài ra có A2 Key for Schools: cùng trình độ, cùng định dạng, cùng chứng chỉ, chỉ khác chủ đề phù hợp lứa tuổi học sinh. Nhiều trường ở Việt Nam dùng chứng chỉ Cambridge làm tiêu chí tuyển sinh hoặc xét miễn thi, hãy kiểm tra quy định cụ thể.
Khóa tiếng Anh của Engame chia từ vựng theo CEFR; danh sách từ A2 là mục tiêu thực tế cho kỳ thi, cùng với quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, so sánh hơn và các động từ khuyết thiếu cơ bản mà bài thi A2 Key dùng liên tục.
Câu hỏi thật lấy từ ngân hàng đề mà Engame dùng để tạo bài thi này. Chọn đáp án rồi mở ra để kiểm tra.
Hi Rosa,
My brother has two tickets for the Blue Lights concert on Friday, but he can't go because he has to work. He gave them to me! Do you want to come? It starts at 8 p.m. at City Hall. We could have pizza at Gino's first – it's just across the road from City Hall. My mum can drive us there, but we'll need to take a taxi home because she goes to bed early. Let me know by Wednesday.
Kate
Chào Rosa,
Anh trai mình có hai vé xem buổi hòa nhạc của Blue Lights vào thứ Sáu, nhưng anh ấy không đi được vì phải làm việc. Anh ấy cho mình rồi! Bạn có muốn đi không? Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối ở Tòa thị chính. Tụi mình có thể ăn pizza ở quán Gino's trước – quán nằm ngay bên kia đường, đối diện Tòa thị chính. Mẹ mình có thể chở tụi mình đến đó, nhưng tụi mình sẽ phải đi taxi về vì mẹ đi ngủ sớm. Cho mình biết trước thứ Tư nhé.
Kate
B. He has to work Giải thích: Kate viết "he can't go because he has to work". Người đi ngủ sớm là mẹ Kate.
C. It is opposite City Hall Giải thích: "Just across the road from City Hall" nghĩa là ngay bên kia đường, đối diện Tòa thị chính.
A. By taxi Giải thích: Câu "we'll need to take a taxi home". Mẹ Kate chỉ chở đi, không đón về.
D. were enjoying Giải thích: "at this time yesterday" cho thấy việc này đang diễn ra thì một việc khác cắt ngang, nên câu này dùng thì Quá khứ tiếp diễn. Công thức là was/were + V-ing. Chủ ngữ "The neighbours" đi với "were" nên đáp án là "were enjoying".
D. would Giải thích: 'would like' = muốn (cách nói lịch sự).
C. the worst Giải thích: bad → worse → the worst (bất quy tắc).
D. sự bắt đầu Giải thích: start (/stɑːrt/) nghĩa là “sự bắt đầu”.
Đúng. KET (Key English Test) đã đổi tên thành Cambridge English: Key rồi A2 Key. Định dạng 2020 là định dạng hiện hành.
Đạt 120 điểm trên thang Cambridge English Scale là được chứng chỉ A2 (loại C); 133 là loại B; từ 140 là loại A và được ghi nhận B1. Từ 100 đến 119 được ghi nhận trình độ A1.
Khoảng 1 giờ 30 phút cộng phần nói: 60 phút Đọc và Viết, khoảng 30 phút Nghe và 8–10 phút Nói cùng một thí sinh khác.
Chứng chỉ Cambridge English không có thời hạn, dù một số nơi yêu cầu kết quả gần đây.
Engame cho điểm thang 100, mốc đạt ước tính là 70. Cambridge dùng thang 100–150 riêng, tính từ cả bốn kỹ năng.
40 câu · 45 phút · Miễn phí · không cần đăng ký · mỗi lần làm là một đề mới
Bắt đầu thi thử A2 Key →