Bài tập · A1-A2 · Có đáp án

Bài Tập Thì Tương Lai Đơn Có Đáp Án

10 câu trắc nghiệm thì tương lai đơn (Simple Future: will / going to) từ dễ đến khó, có đáp án và giải thích. Nhấn vào đáp án để kiểm tra ngay, hoặc xem bảng đáp án ở cuối trang.

Ôn nhanh công thức

Khẳng định: S + will + V (nguyên thể) HOẶC S + am/is/are + going to + V. Phủ định: S + will not (won't) + V HOẶC S + am/is/are + not + going to + V. Nghi vấn: Will + S + V? HOẶC Am/Is/Are + S + going to + V?. Phân biệt: dùng will cho quyết định tự phát (nghĩ ra ngay lúc nói) hoặc dự đoán không có bằng chứng; dùng going to cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể. Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, in the future. Xem lý thuyết đầy đủ tại Thì Tương Lai Đơn.

10 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I think it _____ rain tomorrow. (will)
  • A. will
  • B. wills
  • C. is will
  • D. will to
2. She _____ to visit her grandmother next week. (already plan)
  • A. will going
  • B. is going
  • C. going
  • D. are going
3. Look at those dark clouds! It _____ rain soon. (evidence-based prediction)
  • A. will
  • B. is going to
  • C. going to
  • D. will going to
4. The phone is ringing. — Wait, I _____ answer it! (spontaneous decision)
  • A. will
  • B. am going to
  • C. going to
  • D. am will
5. We _____ to Da Lat this summer. We booked the hotel already. (planned decision)
  • A. will go
  • B. are going
  • C. go
  • D. is going
6. He _____ finish the report tonight. (not / will)
  • A. won't
  • B. isn't will
  • C. not will
  • D. willn't
7. They _____ going to move to a new house next month. (not)
  • A. won't
  • B. aren't
  • C. don't
  • D. isn't
8. _____ you help me carry these boxes?
  • A. Will
  • B. Are
  • C. Do
  • D. Does
9. _____ she going to take the exam next Monday?
  • A. Will
  • B. Is
  • C. Does
  • D. Do
10. Câu nào sau đây ĐÚNG ngữ pháp?
  • A. She will goes to Hanoi tomorrow.
  • B. They are go to have a party.
  • C. I am going to study abroad next year.
  • D. He will to call you later.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. willDự đoán không có bằng chứng cụ thể ("I think") → dùng will + V nguyên thể.
2B. is going"already plan" (đã lên kế hoạch trước) → dùng is going to.
3B. is going toCó bằng chứng rõ ràng ("dark clouds") → dùng going to, không dùng will.
4A. willQuyết định tự phát ngay lúc nói (nghe điện thoại reo) → dùng will.
5B. are goingKế hoạch đã định trước, đã đặt khách sạn → dùng are going to.
6A. won'tPhủ định của will là will not, viết tắt là won't.
7B. aren'tPhủ định của "going to" dùng am/is/are + not; chủ ngữ "They" → aren't.
8A. WillNhờ vả/đề nghị dùng Will + S + V? (Will you...?).
9B. IsNghi vấn của going to dùng Am/Is/Are + S + going to + V?; chủ ngữ "she" → Is.
10C. I am going to study abroad next year.Đúng công thức am/is/are + going to + V. Các câu khác sai vì thêm -s sau will hoặc dùng "will to".
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện thêm bài tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Chấm điểm tức thì · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Xem Thêm