10 câu trắc nghiệm thì hiện tại đơn (Simple Present) từ dễ đến khó, có đáp án và giải thích. Nhấn vào đáp án để kiểm tra ngay, hoặc xem bảng đáp án ở cuối trang.
Khẳng định: S + V (He/She/It thêm -s/-es). Phủ định: S + don't/doesn't + V. Nghi vấn: Do/Does + S + V?. Dấu hiệu: always, usually, often, every day. Xem lý thuyết đầy đủ tại Thì Hiện Tại Đơn.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. goes | "go" kết thúc bằng -o → thêm -es với She. |
| 2 | A. live | Chủ ngữ "They" → động từ giữ nguyên thể. |
| 3 | C. watches | "watch" kết thúc bằng -ch → thêm -es với He. |
| 4 | B. studies | Phụ âm + -y → đổi thành -ies (study → studies). |
| 5 | A. don't drink | Chủ ngữ "I" → dùng don't; sau đó V nguyên thể. |
| 6 | B. Does | Chủ ngữ "your father" (số ít) → dùng Does. |
| 7 | B. opens | "The shop" (số ít) → thêm -s. |
| 8 | B. don't eat | Chủ ngữ "We" → don't; V nguyên thể. |
| 9 | C. My mother cooks every day. | Chủ ngữ số ít → "cooks" đúng. Các câu khác sai chia động từ. |
| 10 | B. She always reads at night. | Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ chính. |
312 bài tập ngữ pháp · Chấm điểm tức thì · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →