Bài tập · A2-B1 · Có đáp án

Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Có Đáp Án

10 câu trắc nghiệm thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) từ dễ đến khó, có đáp án và giải thích. Nhấn vào đáp án để kiểm tra ngay, hoặc xem bảng đáp án ở cuối trang.

Ôn nhanh công thức

Khẳng định: S + have/has + V3. Phủ định: S + haven't/hasn't + V3. Nghi vấn: Have/Has + S + V3?. Dấu hiệu: ever, never, already, yet, just, recently, for, since. Xem lý thuyết đầy đủ tại Thì Hiện Tại Hoàn Thành.

10 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. She _____ already finished her homework. (have)
  • A. have
  • B. has
  • C. having
  • D. had
2. I _____ never _____ to Japan. (be)
  • A. have / went
  • B. have / been
  • C. has / been
  • D. has / gone
3. They _____ their homework yet. (not / do)
  • A. haven't did
  • B. haven't done
  • C. hasn't done
  • D. don't done
4. He _____ that movie three times. (see)
  • A. have seen
  • B. has seen
  • C. has saw
  • D. has seed
5. We _____ lived in Ha Noi _____ 2015.
  • A. have / since
  • B. have / for
  • C. has / since
  • D. has / for
6. I _____ lived here _____ ten years.
  • A. have / since
  • B. have / for
  • C. has / since
  • D. has / for
7. _____ you ever _____ Vietnamese food? (try)
  • A. Have / tried
  • B. Has / tried
  • C. Do / try
  • D. Have / try
8. She _____ just _____ a letter to her friend. (write)
  • A. have / wrote
  • B. has / written
  • C. has / wrote
  • D. have / written
9. My parents _____ to Da Lat recently. (go)
  • A. has gone
  • B. have gone
  • C. have go
  • D. have went
10. Câu nào sau đây ĐÚNG ngữ pháp?
  • A. He have eaten breakfast already.
  • B. She has never went abroad.
  • C. We have already eaten lunch.
  • D. They has just arrived.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. hasChủ ngữ "She" (số ít) → dùng has.
2B. have / beenChủ ngữ "I" → have; "be" ở cột 3 là "been" (never... been = chưa từng đến).
3B. haven't doneChủ ngữ "They" → haven't; V3 của "do" là "done".
4B. has seenChủ ngữ "He" → has; V3 của "see" là "seen".
5A. have / sinceChủ ngữ "We" → have; mốc thời gian bắt đầu "2015" → dùng since.
6B. have / forChủ ngữ "I" → have; khoảng thời gian "ten years" → dùng for.
7A. Have / triedCâu hỏi với "you" → Have đứng đầu; V3 của "try" là "tried".
8B. has / writtenChủ ngữ "She" → has; V3 của "write" là "written".
9B. have goneChủ ngữ "My parents" (số nhiều) → have; V3 của "go" là "gone".
10C. We have already eaten lunch.Chủ ngữ số nhiều đi với have, V3 đúng "eaten"; các câu khác sai chia have/has hoặc sai V3.
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện thêm bài tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Chấm điểm tức thì · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Xem Thêm