HSK 5 · 2.500 từ · Cao cấp

Từ Vựng HSK 5: 2.500 Từ Tiếng Trung Cao Cấp

HSK 5 gồm 2.500 từ vựng — cấp độ dành cho người sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật và nghiên cứu.

Trả lời nhanh

HSK 5 là cấp độ cao cấp của kỳ thi HSK, yêu cầu nắm vững 2.500 từ vựng. Ở cấp độ này bạn có thể đọc hiểu báo chí, văn học và tài liệu học thuật, đồng thời sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp và nghiên cứu, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 2.500 từ HSK 5 với phát âm pinyin chuẩn và hệ thống lặp lại ngắt quãng SRS.

HSK 5 — Thành thạo tiếng Trung ở cấp độ chuyên nghiệp

HSK 5 là cấp độ cao cấp, tương đương khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp. Người đạt HSK 5 có thể:

Dưới đây là 40 từ tiêu biểu ở cấp HSK 5.

Từ vựng tiêu biểu HSK 5

Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
抽象chōuxiàngtrừu tượng
必须bìxūphải / bắt buộc
依赖yīlàiphụ thuộc / dựa vào
分析fēnxīphân tích
论文lùnwénluận văn / bài nghiên cứu
推测tuīcèsuy đoán / phỏng đoán
概念gàiniànkhái niệm
逻辑luójílogic / lý luận
假设jiǎshègiả thiết / giả sử
证明zhèngmíngchứng minh
批判pīpànphê phán / chỉ trích
矛盾máodùnmâu thuẫn
协调xiétiáophối hợp / điều phối
谈判tánpànđàm phán
竞争jìngzhēngcạnh tranh
合作hézuòhợp tác
创新chuàngxīnsáng tạo / đổi mới
效率xiàolǜhiệu suất
执行zhíxíngthực hiện / triển khai
监督jiāndūgiám sát
评估pínggūđánh giá / thẩm định
维护wéihùduy trì / bảo vệ
克服kèfúvượt qua / khắc phục
促进cùjìnthúc đẩy
限制xiànzhìhạn chế
体现tǐxiànthể hiện / phản ánh
倾向qīngxiàngxu hướng / thiên về
客观kèguānkhách quan
主观zhǔguānchủ quan
现象xiànxiànghiện tượng
本质běnzhìbản chất
规律guīlǜquy luật
趋势qūshìxu thế / khuynh hướng
探索tànsuǒkhám phá / tìm tòi
积累jīlěitích lũy
转变zhuǎnbiànchuyển biến / thay đổi
适应shìyìngthích nghi / thích ứng
挑战tiǎozhànthách thức
贡献gòngxiàncống hiến / đóng góp
影响力yǐngxiǎnglìtầm ảnh hưởng

Mẹo học từ vựng HSK 5

Luyện tập 2.500 từ HSK 5 miễn phí trên Engame

Engame có toàn bộ từ vựng HSK 5 với SRS, luyện nghe và luyện viết chữ Hán.

Bắt đầu học HSK 5 ngay →
✓ Miễn phí 100% ✓ SRS ôn tập thông minh ✓ Luyện viết chữ Hán ✓ HSK 1–6 đầy đủ

Bài học liên quan