10 câu trắc nghiệm thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) từ dễ đến khó, có đáp án và giải thích. Nhấn vào đáp án để kiểm tra ngay, hoặc xem bảng đáp án ở cuối trang.
Khẳng định: S + was/were + V-ing. Phủ định: S + was/were + not + V-ing. Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?. Dấu hiệu: while, when + quá khứ đơn, at this time yesterday, at 8pm last night. Xem lý thuyết đầy đủ tại Thì Quá Khứ Tiếp Diễn.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. was watching | Chủ ngữ "I" → dùng was + V-ing; "at 8pm last night" là dấu hiệu quá khứ tiếp diễn. |
| 2 | B. were playing | Chủ ngữ "They" (số nhiều) → dùng were + V-ing. |
| 3 | B. was cooking / rang | Hành động đang diễn ra (was cooking) bị hành động ngắn xen vào (rang) → while + quá khứ tiếp diễn, mệnh đề sau ở quá khứ đơn. |
| 4 | C. wasn't reading | Chủ ngữ "She" → phủ định quá khứ tiếp diễn: wasn't + V-ing. |
| 5 | C. Were / sleeping | Chủ ngữ "you" → dùng Were để hỏi; "at this time yesterday" là dấu hiệu quá khứ tiếp diễn. |
| 6 | A. were working | Chủ ngữ "We" (số nhiều) → were + V-ing; "when it began to rain" là hành động xen vào. |
| 7 | C. was taking | Chủ ngữ "He" → was + V-ing; hành động đang diễn ra thì bị ngắt bởi "the doorbell rang". |
| 8 | B. weren't watching | Chủ ngữ "My parents" (số nhiều) → phủ định: weren't + V-ing. |
| 9 | B. were / doing | Chủ ngữ "you" → Were doing; hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm xen vào ("when I saw you"). |
| 10 | C. While he was driving, his phone rang. | "While" đi với quá khứ tiếp diễn (was driving), mệnh đề còn lại ở quá khứ đơn (rang). Các câu khác sai was/were theo chủ ngữ. |
312 bài tập ngữ pháp · Chấm điểm tức thì · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →