10 câu trắc nghiệm thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) từ dễ đến khó, có đáp án và giải thích. Nhấn vào đáp án để kiểm tra ngay, hoặc xem bảng đáp án ở cuối trang.
Khẳng định: S + had + V3. Phủ định: S + had not (hadn't) + V3. Nghi vấn: Had + S + V3?. Dấu hiệu: before, after, when, by the time, already, just, by + mốc quá khứ. Xem lý thuyết đầy đủ tại Thì Quá Khứ Hoàn Thành.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. had finished | "By the time" + mốc quá khứ → hành động hoàn thành trước đó dùng quá khứ hoàn thành. |
| 2 | C. had finished | Hành động "finish homework" xảy ra trước hành động "watched TV" → dùng had + V3. |
| 3 | A. had left | "After" + hành động xảy ra trước → chia quá khứ hoàn thành, hành động sau ("ran") chia quá khứ đơn. |
| 4 | B. hadn't seen | Phủ định quá khứ hoàn thành: S + hadn't + V3, diễn tả việc chưa từng xảy ra trước một mốc quá khứ. |
| 5 | C. Had / traveled | Câu hỏi quá khứ hoàn thành: Had + S + V3?, hành động "travel" xảy ra trước "moved". |
| 6 | A. had / started | "Already" là dấu hiệu quá khứ hoàn thành, hành động "start" xảy ra trước khi "got to the cinema". |
| 7 | B. had / got | "Just" đi với quá khứ hoàn thành khi có một hành động khác xảy ra sau đó trong quá khứ. |
| 8 | B. hadn't finished | "By the time" + mốc quá khứ, phủ định → S + hadn't + V3. |
| 9 | B. She had gone to bed before I called. | "go" có quá khứ phân từ là "gone", không phải "went"; chủ ngữ số ít dùng "had", không phải "has/have". |
| 10 | B. When I arrived, the meeting had already finished. | Hành động hoàn thành trước một mốc quá khứ khác ("I arrived") phải dùng quá khứ hoàn thành, không phải quá khứ đơn hay hiện tại hoàn thành. |
312 bài tập ngữ pháp · Chấm điểm tức thì · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →