Bài tập · B1 · Có đáp án

Bài Tập Thì Quá Khứ Hoàn Thành Có Đáp Án

10 câu trắc nghiệm thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) từ dễ đến khó, có đáp án và giải thích. Nhấn vào đáp án để kiểm tra ngay, hoặc xem bảng đáp án ở cuối trang.

Ôn nhanh công thức

Khẳng định: S + had + V3. Phủ định: S + had not (hadn't) + V3. Nghi vấn: Had + S + V3?. Dấu hiệu: before, after, when, by the time, already, just, by + mốc quá khứ. Xem lý thuyết đầy đủ tại Thì Quá Khứ Hoàn Thành.

10 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. By the time she arrived, we _____ dinner. (finish)
  • A. finished
  • B. had finished
  • C. have finished
  • D. finish
2. She _____ her homework before she watched TV. (finish)
  • A. finishes
  • B. finished
  • C. had finished
  • D. has finished
3. After the train _____ , we ran to catch the bus. (leave)
  • A. had left
  • B. left
  • C. leaves
  • D. has left
4. I _____ that movie before, so I didn't want to watch it again. (see / not)
  • A. didn't see
  • B. hadn't seen
  • C. haven't seen
  • D. don't see
5. _____ you ever _____ abroad before you moved to Hanoi? (travel)
  • A. Do / travel
  • B. Did / travel
  • C. Had / traveled
  • D. Have / traveled
6. When we got to the cinema, the film _____ already _____ . (start)
  • A. had / started
  • B. has / started
  • C. was / starting
  • D. did / start
7. They _____ just _____ home when it started to rain. (get)
  • A. have / got
  • B. had / got
  • C. were / getting
  • D. did / get
8. He _____ the report by the time his boss asked for it. (not / finish)
  • A. didn't finish
  • B. hadn't finished
  • C. hasn't finished
  • D. doesn't finish
9. Câu nào sau đây ĐÚNG ngữ pháp?
  • A. She had went to bed before I called.
  • B. She had gone to bed before I called.
  • C. She has gone to bed before I called.
  • D. She have gone to bed before I called.
10. Chọn câu đúng khi diễn tả hai hành động xảy ra ở hai thời điểm khác nhau trong quá khứ.
  • A. When I arrived, the meeting already finished.
  • B. When I arrived, the meeting had already finished.
  • C. When I arrived, the meeting has already finished.
  • D. When I arrived, the meeting was already finished.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. had finished"By the time" + mốc quá khứ → hành động hoàn thành trước đó dùng quá khứ hoàn thành.
2C. had finishedHành động "finish homework" xảy ra trước hành động "watched TV" → dùng had + V3.
3A. had left"After" + hành động xảy ra trước → chia quá khứ hoàn thành, hành động sau ("ran") chia quá khứ đơn.
4B. hadn't seenPhủ định quá khứ hoàn thành: S + hadn't + V3, diễn tả việc chưa từng xảy ra trước một mốc quá khứ.
5C. Had / traveledCâu hỏi quá khứ hoàn thành: Had + S + V3?, hành động "travel" xảy ra trước "moved".
6A. had / started"Already" là dấu hiệu quá khứ hoàn thành, hành động "start" xảy ra trước khi "got to the cinema".
7B. had / got"Just" đi với quá khứ hoàn thành khi có một hành động khác xảy ra sau đó trong quá khứ.
8B. hadn't finished"By the time" + mốc quá khứ, phủ định → S + hadn't + V3.
9B. She had gone to bed before I called."go" có quá khứ phân từ là "gone", không phải "went"; chủ ngữ số ít dùng "had", không phải "has/have".
10B. When I arrived, the meeting had already finished.Hành động hoàn thành trước một mốc quá khứ khác ("I arrived") phải dùng quá khứ hoàn thành, không phải quá khứ đơn hay hiện tại hoàn thành.
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện thêm bài tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Chấm điểm tức thì · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Xem Thêm